Xinvoice

0202306713 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HPT

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0202306713
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HPT
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
12/43/313 Đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
12/43/313 Đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngày cập nhật
03:48:48 7/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4632
Bán buôn thực phẩm
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Loại trừ: Bán buôn vàng và kim loại quý khác)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690
Bán buôn tổng hợp

Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh

4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: Nhiên liệu cho ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác. Bán lẻ dầu nhớt, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590
Cơ sở lưu trú khác
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp

Chi tiết: Nghiên cứu, tổ chức thực hiện các chương trình, dự án khoa học về việc chăm sóc, nuôi dưỡng, thuần hoá, sinh sản các loại khỉ

7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8010
Hoạt động bảo vệ tư nhân
8020
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

(Loại trừ họp báo)

8292
Dịch vụ đóng gói
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá

4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Không bao gồm động vật hoang dã, động vật quý hiếm)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Loại trừ: Đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản)

4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

(Loại trừ: Hoạt động đấu giá tài sản)

4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

(Loại trừ: Hoạt động đấu giá tài sản)

4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

(Loại trừ: Hoạt động đấu giá tài sản)

4541
Bán mô tô, xe máy

(Loại trừ: Hoạt động đấu giá tài sản)

4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

(Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa)

1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520
Sản xuất giày, dép
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102
Sản xuất rượu vang
1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
2030
Sản xuất sợi nhân tạo
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319
Sửa chữa thiết bị khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Sản xuất súp và nước xuýt; - Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn; - Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; - Sản xuất dấm; - Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo; - Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: Bánh sandwich, bánh pizza tươi. - Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); - Sản xuất men bia; - Sản xuất nước cốt và nước ép từ thịt, cá, tôm, cua, động vật thân mềm; - Sản xuất sữa tách bơ và bơ; - Sản xuất các sản phẩm trứng, albumin trứng; - Sản xuất muối thanh từ muối mua, bao gồm muối trộn i ốt; - Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo; - Sơ chế, làm sạch, sấy khô tổ yến; - Sản xuất thực phẩm chức năng.

0149
Chăn nuôi khác

Chi tiết: Chăn nuôi khỉ

0311
Khai thác thủy sản biển
0312
Khai thác thủy sản nội địa
0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa
0710
Khai thác quặng sắt
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1072
Sản xuất đường
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076
Sản xuất chè
1077
Sản xuất cà phê

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật