Xinvoice

0202357309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỬA CHỮA THIẾT BỊ IN GMI

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0202357309
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỬA CHỮA THIẾT BỊ IN GMI
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 5 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Km 34+500, Quốc lộ 10, Xã An Quang, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Km 34+500, Quốc lộ 10, Xã An Quang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
15:16:56 17/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
3312
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

(không bao gồm vàng miếng)

2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu

(không bao gồm vàng miếng)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)

4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh, trừ hoạt động đấu giá tài sản)

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, đấu giá hàng hóa, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh, trừ bán lẻ vàng miếng, tem và tiền kim khí)

4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ

(không bao gồm hoạt động đấu giá)

7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

(không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm)

3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3319
Sửa chữa thiết bị khác
9510
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2619
Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

(trừ hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát)

7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(trừ dịch vụ pháp lý, dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập, trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh)

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(không bao gồm vàng miếng)

4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

4690
Bán buôn tổng hợp

(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật