Xinvoice

0202365437 - CÔNG TY TNHH MELIA ELEVATOR

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0202365437
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH MELIA ELEVATOR
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Số 84/33/112A đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 84/33/112A đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
16:59:20 14/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

Chi tiết: Sản xuất thang máy

4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng)

4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Chi tiết: Lắp đặt cửa cuốn, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, cửa nhôm cuốn, thang máy

4330
Hoàn thiện công trình xây dựng

Chi tiết: Hoàn thiện nội thất, ngoại thất các công trình

4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao, bán buôn tủ nhựa, đồ nhựa dân dụng

4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ kinh doanh vàng miếng) Chi tiết: Bán buôn sắt, thép

4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn cửa sắt, cửa nhôm kính

7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: Thiết kế nội thất công trình dân dụng

4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại

Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm kính

2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất cửa sắt

8121
Vệ sinh chung nhà cửa
7020
Hoạt động tư vấn quản lý

(không bao gồm tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, bảo hiểm, pháp luật)

3102
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ cửa sắt, cửa nhôm kính; Bán lẻ sắt, thép

8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi)); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)

6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

(trừ hoạt động đấu giá tài sản)

6821
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản

(trừ hoạt động đấu giá tài sản)

6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng

(trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)

8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(trừ dịch vụ pháp lý, dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập, hoạt động Nhà nước cấm, trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh)

4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ

(Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng)

1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật