0302002109 - CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI BÌNH DƯƠNG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0302002109
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI BÌNH DƯƠNG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- 235/50/11 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 235/50/11 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 19:36:57 17/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt, mở rộng, thay đổi, bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống đường ống, lò sưởi và điều hoà không khí trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Chi tiết: Vệ sinh ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu đa mục tiêu khác; Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi đất, ống thông gió, các bộ phận của ống; Vệ sinh bể bơi hoặc bảo dưỡng; Vệ sinh máy móc công nghiệp; Vệ sinh tàu hỏa; Vệ sinh đường xá; Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc; Thử độ ẩm và các công việc thử nước; Chống ẩm các toà nhà; Chôn chân trụ; Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; Uốn thép; Xây gạch và đặt đá; Lợp mái bao phủ toà nhà; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng; Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp; Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao; Các công việc dưới bề mặt; Xây dựng bể bơi ngoài trời; Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; Thuê cần trục có người điều khiển |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây mạng lưới điện, trạm biến áp dưới 35KV; Xây dựng đường dây mạng lưới điện và trạm biến áp đến 110KV; Xây dựng đường dây mạng lưới điện và trạm biến áp 220KV; Xây dựng đường dây mạng lưới điện, trạm biến áp đến 500KV (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Khoan nguồn nước |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Thi công các công trình cầu đường |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Chi tiết: Làm sạch thông thường bên trong tòa nhà, căn hộ; bảo dưỡng; dọn dẹp rác; gửi thư; lễ tân; giặt là. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về phòng cháy và chữa cháy |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp và dân dụng sau điện kế; Lắp đặt cột ăng ten; Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống bảo vệ (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ lao động (trừ hoạt động cho thuê lại lao động). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phương tiện giao thông vận tải: xe cơ giới, ô tô các loại. |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán sản phẩm nhựa FRP |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa cột ăng ten (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc thiết bị công nghiệp. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán các thiết bị, vật tư, máy móc ngành điện. Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư. Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo vệ |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa FRP (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình: Năng lượng (đường dây và trạm biến áp ≤500KV). Thiết kế về phòng cháy và chữa cháy. Giám sát về phòng cháy và chữa cháy. Thẩm định về phòng cháy và chữa cháy |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn vật liệu xây dựng |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Xử lý cây trồng; Phun thuốc bảo vệ thực vật, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng; Cắt, xén, tỉa cây lâu năm; Làm đất, gieo, cấy, sạ, thu hoạch; Kiểm soát loài sinh vật gây hại trên giống cây trồng; Kiểm soát hạt giống, cây trồng; Cho thuê máy nông nghiệp có cả người điều khiển; Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ trồng trọt |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Gửi hàng; Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các hoạt động vận tải đường biển (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa lưới đánh cá, bao gồm cả phục hồi; Sửa chữa dây, đòn bẩy, buồm, mái che; Sửa chữa các túi để đựng phân bón và hóa chất; Sửa chữa hoặc tân trang các tấm gỗ pallet kê hàng hóa, các thùng hoặc thùng hình ống trên tàu và các vật dụng tương tự; Sửa chữa máy bắn bóng và máy chơi game dùng tiền xu khác, thiết bị chơi bowling và các vật dụng tương tự |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư (trừ chế biến gỗ tại trụ sở chính) |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0319029557 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LPN3/14 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319028987 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHAN DINH53/34 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319028257 - CÔNG TY TNHH TMDV TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG TIẾN PHÁT23/3 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỦY KIMTầng 5A, Tòa Nhà Văn phòng Tổng công ty xây dựng Thủy Lợi 4 – CTCP, 286-288 Nguyễn Xí, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 01 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HM VIỆT NAMSố 203/25 Đặng Thuỳ Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319693172 - CÔNG TY TNHH DU PHẠM JSCTầng 3, Tòa nhà Sao Mai Office Building, 145 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
- 0319692958 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SINH ĐẠT PHÁT881D đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3801359484 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC THANHTổ 8, khu phố Suối Đôi, Phường Chơn Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329335 - CÔNG TY TNHH WHAVEN593 Đặng Xuân Bảng, Phường Vị Khê, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111620633 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ LAM SƠN LANDSố 134 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620143 - CÔNG TY TNHH NORTH UNIFORMSP.02-02, đường San Hô 2A - KĐT Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0319016036-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ KHÔI487 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam