0310481173 - CÔNG TY CỔ PHẦN APPOLLO OIL
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0310481173
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN APPOLLO OIL
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- 461 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 126A Trần Quốc Thảo, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 15:10:36 11/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1910 | Sản xuất than cốc (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2432 | Đúc kim loại màu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn kim loại màu, kim loại hiếm - Xuất nhập khẩu kim loại màu, kim loại hiếm (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ kim loại màu, kim loại hiếm |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động vận tải đa phương thức (trừ kinh doanh bến bãi ôtô, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) - Gửi hàng - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê -chi tiết: Kinh doanh bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn xăng dầu; Xuất nhập khẩu xăng dầu - Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn; Xuất nhập khẩu nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn (không kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác -chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (khách sạn phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, dụng cụ y tế và vật phẩm vệ sinh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TPHCM) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động). |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động). |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành). |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da và luyện cán cao su tại trụ sở). |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dịch vụ bảo quản thuốc - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi - Bán buôn vacxin và sinh phẩm y tế - Bán buôn dược liệu - Bán buôn khẩu trang y tế, thiết bị y tế |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)( trừ lắp đặt các thiết bị lạnh ( thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8541 | Đào tạo đại học (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng (Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hóa mỹ phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Lập dự án đầu tư xây dựng. Tư vấn đấu thầu. Tư vấn xây dựng. Giám sát thi công xây dựng công trình cấp thoát nước. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế công trình xử lý cấp nước, nước thải. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Hoạt động đo đạc và bản đồ, Đo đạc quan trắc về biến dạng các công trình xây dựng, Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật đô thị, điện, thiết kế quy hoạch xây dựng; Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, điện, thủy lợi - Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng). Lập dự án đầu tư. Tư vấn đấu thầu ( trừ tư vấn tài chính, pháp luật, kế toán). Quản lý dự án. - Giám sát thi công xây dựng cơ bản - Giám sát thi công các kho xăng dầu, cầu cảng. - Thiết kế, xây dựng các trạm bơm xăng. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 3511 | Sản xuất điện (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng (trừ truyền tải, điều độ hệ thống quốc gia và quản lý lưới điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy thiện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ mua bán nợ, môi giới mua bán nợ, tư vấn mua bán nợ. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim và phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế, găng tay y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn vật tư các công trình lọc dầu. Xuất nhập khẩu vật tư các công trình lọc dầu |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ massage (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Chi tiết: Massage mặt, Cắt tóc, trang điểm, làm móng, làm đầu, gội đầu (trừ các hoạt động gây chảy máu) |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chăm sóc da mặt (trừ hoạt động gây chảy máu). Dịch vụ xăm, phun , thêu trên da (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản. Xuất nhập khẩu nông, lâm sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TPHCM) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Xuất nhập khẩu xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: - Hoạt động của các phòng khám đa khoa; Hoạt động của các phòng khám nha khoa; Phòng khám chuyên khoa - Chích ngừa (không có bệnh nhân lưu trú) |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng Chi tiết: Tiêm chủng (trừ bệnh nhân lưu trú) |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (trừ bệnh nhân lưu trú) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP. HCM về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. HCM) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ. Bán lẻ đá quý và đá bán quý, đồ trang sức ngọc trai, ngọc cẩm thạch. Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may tre đan, gốm sứ, thủy tinh, sơn mài, gỗ - Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QDD-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QDD-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da và luyện cán cao su tại trụ sở). |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phụ liệu may mặc. - Bán buôn hoá mỹ phẩm (không tồn trữ hóa chất) - Bán buôn pin các loại (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) - Bán buôn các loại hương liệu sản xuất thuốc lá |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0104076892-002 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN VDO155 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029613 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GOFLY VIETNAM57- 59 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH APVN SEALINGTầng 10, Tòa Nhà Estar Building, số 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029589 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VTTTầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319030009 - CÔNG TY TNHH VIKORLINELầu 1B, 116-118 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692958 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SINH ĐẠT PHÁT881D đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692901 - CÔNG TY TNHH LABU MEDIASố 129 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692891 - CÔNG TY TNHH KBROS BBQSố 81-83 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
- 0319692764 - CÔNG TY TNHH ALANDCO55 Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam