0311095678 - CÔNG TY TNHH TH COM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0311095678
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TH COM
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- 496/1/34 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 496/1/34 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 14:17:31 4/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của đại lý bán vé máy bay. Dịch vụ đại lý tàu biển. Hoạt động giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà Nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng; thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) (trừ bán lẻ thuốc trừ sâu và hóa chất và phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở và trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục, Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên; Tư vấn du học; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục; Dịch vụ kiểm tra giáo dục. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ sản xuất ống nhựa và xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẳn HCFC-141b)) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (trừ sản xuất hóa chất) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa. Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý hàng hóa, môi giới hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không hoạt đông tại trụ sở). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế xây dựng). |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 1311 | Sản xuất sợi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh; Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản , thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn rau, quả (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn cà phê; Bán buôn chè (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn đường (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn thực phẩm khác: Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Dạy nghề |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0319024319 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHẦN MỀM VÀ QUẢN TRỊ ATF302/5 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319021364 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM NAM143 Phạm Huy Thông, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0315657053-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN SÀI GÒN496/72 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0318998132 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRANG TRÍ NỘI THẤT HOÀNG THỊNH223 đường 28, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319000974 - CÔNG TY TNHH Y HỌC CỔ TRUYỀN MASSAGE TÂY ÂU506 Dương Quảng Hàm , Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692115 - CÔNG TY TNHH LIUYISHOU VIỆT NAM (NTNN)Số 85, đường Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
- 0319692108 - CÔNG TY TNHH SOLTERRA ENERGY (NTNN)54 Đường số 7, Khu nhà ở xã Phước Kiển, ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
- 0319692002 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN WORKFORCE EMPOWERTầng 2, Toà nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
- 0319691993 - CÔNG TY TNHH VIỆN NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ THÂM QUYẾN GÓI TV5 DỰ ÁN ĐƯỜNG SẮT SỐ 212/18 đường Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319691986 - CÔNG TY TNHH EZOCEAN LOGISTICS VIETNAM (NTNN)Tầng 5 & 6, Số 30-32 Yersin, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2601161245 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỊNH PHÁT GIAĐường Đại Nải, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 0319689754 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀ ANH HUY21/21 Xuân Thủy, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591545 - CÔNG TY TNHH TM DV KIM QUANG PHÁT 6189 Võ Trường Toản, Khu Phố Lam Sơn, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692595 - CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ SÁNG TẠO BLUE JADESố 28 Đường 59, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0202367522 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FUSHISAN VIỆT NAMSố 8/141A, tổ 9, Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam