0313215606 - CÔNG TY TNHH SMARTA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0313215606
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SMARTA
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 8 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:55:17 9/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn vật tư máy móc chuyên dụng, dân dụng về phát thanh truyền hình, điện, điện tử và viễn thông. Bán buôn các thiết bị, sản phẩm và dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng, tài chính. Bán buôn hệ thống an ninh, báo cháy, báo trộm; Bán buôn sản phẩm công nghệ thông tin Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị chống sét, thiết bị chiếu sáng; thiết bị phòng cháy chữa cháy; thiết bị an toàn; thiết bị báo cháy, báo trộm, camera quan sát; lắp đặt hệ thống điện công nghiệp đến 35KV; lắp đặt cột ăngten; lắp đặt hệ thống tổng đài viễn thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: dịch vụ sửa chữa các thiết bị máy tính, máy vi tính, thiết bị văn phòng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) Bảo hành và bảo trì các hệ thống thông tin và ứng dụng các công nghệ khác. |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo và chuyển giao công nghệ. Đào tạo dạy nghề. Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo công nghệ thông tin (bao gồm nhưng không giới hạn: Đào tạo liên quan đến phục hồi dữ liệu; Đào tạo liên quan đến hệ thống thông tin và ứng dụng vào các công nghệ khác). |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn các thiết bị máy tính, máy vi tính, thiết bị văn phòng. Bán buôn phần mềm máy tính, các thiết bị linh kiện điện tử, điện thoại, thiết bị viễn thông, thiết bị điều khiển; thiết bị và linh kiện trong ngành công nghệ thông tin, máy vẽ, thiết bị phục vụ thiết kế, vật tư ngành in và phụ tùng, thiết bị nghiên cứu khoa học, thí nghiệm. Bán buôn camera quan sát, linh kiện, phụ kiện camera. Bán buôn các thiết bị, sản phẩm trong lĩnh vực phát thanh truyền hình (không bao gồm dịch vụ phát thanh truyền hình). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: sản xuất, xây dựng, phát triển, cung cấp, triển khai các sản phẩm phần mềm trong lĩnh vực ngân hàng, tài chính. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu thiết bị mạng viễn thông và internet. Tư vấn, cung cấp dịch vụ cho thuê nguồn lực công nghệ thông tin trong nước (outsourcing) (trừ các hoạt động môi giới, xuất khẩu lao động và tuyển dụng cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động), trung tâm dữ liệu (data center), trung tâm hỗ trợ qua điện thoại (call center) (Trừ thông tin Nhà nước cấm) và các dịch vụ cho thuê các quy trình nghiệp vụ (BPO) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê các thiết bị, sản phẩm và dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng, tài chính. Cho thuê các thiết bị, sản phẩm và dịch vụ tin học, viễn thông, hệ thống công nghệ thông tin và hệ thống viễn thông. Dịch vụ cho thuê máy móc thiết bị văn phòng; Cho thuê các trung tâm phục hồi dữ liệu sau thảm họa; Cho thuê các thiết bị và dịch vụ tin học, hệ thống công nghệ thông tin, viễn thông và hệ thống viễn thông |
| 7210 | Chi tiết: Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học công nghệ và khoa học kỹ thuật vào cuộc sống. |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị viễn thông, máy vi tính, đồng hồ, điện thoại, máy fax. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao). Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn đầu tư, công nghệ thông tin (trừ tư vấn pháp lý, tài chính, kế toán) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở; trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thuỷ hải sản) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe cho trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự hoặc an toàn xã hội) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn thiết bị trang trí nội thất |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5320 | Chuyển phát Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát nhanh. |
| 5310 | Bưu chính Chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô, đường thủy |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ quản lý bất động sản, tư vấn bất động sản (trừ tư vấn pháp lý). |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Dịch vụ giới thiệu sản phẩm |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Triển khai, lắp đặt các thiết bị, sản phẩm trong lĩnh vực điện tử, phát thanh và truyền hình (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); Lắp đặt các thiết bị, sản phẩm và dịch vụ viễn thông và hệ thống viễn thông; Lắp đặt các thiết bị, sản phẩm dịch vụ tin học, hệ thống công nghệ thông tin. |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Tư vấn, cung cấp, dịch vụ cho thuê nguồn lực công nghệ thông tin trong nước (outsoucing) ( trừ các hoạt động môi giới, xuất khẩu lao động và tuyển dụng cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 6329 | Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Cung cấp các nội dung và dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng điện thoại di động; Dịch vụ tin học; Dịch vụ thương mại điện tử. |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học; Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục; Dịch vụ kiểm tra giáo dục. |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Điều tra, khảo sát, nghiên cứu thị trường về công nghệ thông tin |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: sản xuất phần mềm, cung cấp các phần mềm ứng dụng, dịch vụ phần mềm.. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất thiết bị tích hợp phần mềm |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết: cung cấp các nội dung và dịch vụ giá trị gia tăng: trên mạng điện thoại di động. |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ camera quan sát, linh kiện – phụ kiện của camera. Bán lẻ hệ thống an ninh, báo cháy, báo trộm. Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ. Bán lẻ hoa, cây cảnh, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ), dầu hỏa, than nhiên liệu, đồng hồ, kính mắt, máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh, xe đạp và phụ tùng. |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập Internet. Cung cấp dịch vụ Internet thông qua các mạng kết nối giữa khách hàng IPS. Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại Internet). Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng: dịch vụ thư điện tử, dịch vụ thư thoại, dịch vụ truy cập dữ liệu và thông tin trên mạng, dịch vụ fax giá trị gia tăng, dịch vụ trao đổi dữ liệu điện tử, dịch vụ chuyển đổi mã và giao thức, dịch vụ xử lý dữ liệu và thông tin trên mạng. Dịch vụ viễn thông cố định nội hạt: dịch vụ điện thoại, fax, dịch vụ truyền số liệu, dịch vụ truyền dẫn tín hiệu truyền hình, dịch vụ thuê kênh, dịch vụ telex, dịch vụ điện báo. Thiết lập hạ tầng mạng và cung cấp các dịch vụ viễn thông, internet (chỉ được hoạt động sau khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép). Đại lý cung cấp các dịch vụ truyền hình, phim ảnh, âm nhạc trên mạng Internet, điện thoại di động. Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng Internet, điện thoại di động. Đại lý cung cấp các sản phẩm, dịch vụ viễn thông, internet. Đại lý cung cấp trò chơi trực tuyến trên mạng Internet, điện thoại di động. Cung cấp dịch vụ nội dung trên mạng viễn thông (OCP) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nghiên cứu, tư vấn, thiết kế, sản xuất, tích hợp, đào tạo, cho thuê các trung tâm phục hồi dữ liệu sau thảm họa, các dịch vụ phục hồi dữ liệu; Nghiên cứu, tư vấn, thiết kế, sản xuất, tích hợp, đào tạo, chuyển giao các hệ thống thông tin và ứng dụng vào các công nghệ khác (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0319030344 - CÔNG TY TNHH ILAW VIỆT NAMTầng 16, Tòa nhà Tài chính Bitexco, Số 02, đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029701 - CÔNG TY TNHH LENDSWAP9-11 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319030143 - CÔNG TY TNHH SPEV SUSTAINABILITYPhòng 1705-08, Tầng 17, Tòa nhà Mê Linh Point, Số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029973 - CÔNG TY TNHH SHINWA PACKAGETầng 10, Toà nhà The Nexus, 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029324 - CÔNG TY TNHH APK VIETTầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692958 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SINH ĐẠT PHÁT881D đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692901 - CÔNG TY TNHH LABU MEDIASố 129 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692891 - CÔNG TY TNHH KBROS BBQSố 81-83 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
- 0319692605 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điện Máy Huyền Phan56/40/26 Hiệp Thành 45, Khu phố 30, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319000484-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHUẬN LÂMThửa đất số 3585, Tờ bản đồ số 26-1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam