0313610370 - CÔNG TY TNHH WAKYO
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0313610370
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH WAKYO
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- 15C3 Thi Sách, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 15C3 Thi Sách, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 15:54:47 16/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị nông - ngư nghiệp |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây kiểng (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn. |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7310 | Quảng cáo |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (trừ vàng miếng) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán mô tô, xe máy, xe đạp điện |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch. |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thực phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ bán lẻ gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết : Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác; – Hoạt động của cáp treo, đường sắt trong phạm vi sân bay, đường sắt leo núi. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Chi tiết: Sản xuất bánh răng, hộp bánh răng; linh kiện kết cấu luyện kim thép, sắt, đồng; vòng bi dầu, sản phẩm thiêu kết, phụ kiện ngũ kim (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Xử lí và tráng phủ kim loại đã đăng ký thành công; Gia công cơ khí phụ kiện ngũ kim (trừ xi mạ, tráng phủ kim loại) (không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu sản phẩm thuốc lá, thuốc lá điếu, thuốc lào (trừ thuốc lá lậu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gỗ cây, tre, nứa; – Bán buôn, xuất nhập khẩu sản phẩm gỗ sơ chế; – Bán buôn. xuất nhập khẩu sơn và véc ni; – Bán buôn. xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; – Bán buôn, xuất nhập khẩu giấy dán tường và phủ sàn; – Bán buôn, xuất nhập khẩu kính phẳng; – Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ ngũ kim và khoá; – Bán buôn, xuất nhập khẩu ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; – Bán buôn. xuất nhập khẩu bình đun nước nóng; – Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; – Bán buôn, xuất nhập khẩu dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. – Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng đường ống, + Sửa chữa hàn cơ động, + Sửa chữa các thùng hàng hóa bằng thép của tàu thủy, + Sửa chữa và bảo dưỡng các máy phát chạy hơi nước và khí khác. |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ bán lẻ gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm.(trừ hoạt động của các trung tâm) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ thuốc bảo vệ thực vật). |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Chi tiết: - Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; - Cắt, tỉa và cạo râu; - Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm... |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ rau quả, thực phẩm, thực phẩm chức năng, nấm linh chi, nhân sâm, yến sào (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết : Bán lẻ nhiều loại hàng hóa, tuy nhiên trong đó hàng lương thực, thực phẩm, đồ uống, sản phẩm thuốc lá thuốc lào là chủ yếu, doanh thu chiếm tỷ trọng lớn |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa khác như quần áo, giường, tủ, bàn ghế, đồ ngũ kim, hoá mỹ phẩm... nhưng các loại hàng này chiếm tỷ trọng nhỏ. Bán lẻ các loại xe đẩy hàng. Bán lẻ các sản phẩm từ plastic. |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết : Bán lẻ nhiều loại hàng hoá trong các siêu thị, minimart, trung tâm thương mại, bán nhiều loại hàng hóa: quần áo, giày dép, đồ dùng, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm, trong đó lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá thuốc lào có doanh thu chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ lương thực |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ thuốc lá thuốc lào không rõ nguồn gốc, thuốc lá thuốc lào pháp luật cấm kinh doanh) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: - Đồ ngũ kim; - Sơn, véc ni và sơn bóng; - Kính phẳng; - Vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh; - Thiết bị và vật liệu để tự làm. Nhóm này cũng gồm: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: - Máy cắt cỏ; - Phòng tắm hơi. |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết : Bán lẻ gạo, ngô, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào, bán tại chợ hoặc lưu động |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện động cơ không tự động; - Sửa chữa máy photocopy. - Sửa chữa và bảo dưỡng máy bơm và thiết bị có liên quan; - Sửa chữa máy chữ; - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị sử dụng điện năng từ thủy lực; - Sửa chữa máy tính có dòng điện hoặc không dòng điện; - Sửa chữa van; - Sửa chữa máy dùng để cộng, máy thu tiền; - Sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống bánh răng và các bộ phận chuyển động của xe; - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị cân; - Sửa chữa và bảo dưỡng các lò luyện trong công nghiệp; - Sửa chữa máy dùng để tính; - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị vận chuyển bốc dỡ vật liệu; - Sửa chữa và bảo dưỡng các máy móc dùng cho mục đích chuyên dụng khác của Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị làm lạnh thương mại và thiết bị lọc không khí; - Sửa chữa và bảo dưỡng máy làm giấy; - Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc dùng chung cho mục đích thương mại; - Sửa chữa và bảo dưỡng máy là hàng dệt, quần áo và da; - Sửa chữa các dụng cụ cầm tay chạy điện khác; - Sửa chữa máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá; - Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ và phụ tùng máy móc cắt kim loại và tạo hình kim loại; - Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc trong lĩnh vực khai thác mỏ, xây dựng và khí đốt; - Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ máy móc khác; - Sửa chữa và bảo dưỡng máy luyện kim; - Bảo dưỡng và sửa chữa máy kéo nông nghiệp; - Sửa chữa máy nông nghiệp và máy lâm nghiệp và lấy gỗ. |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết : Hoạt động lưu giữ, kho bãi đối với các loại hàng hóa trong hầm chứa, bể chứa, kho chứa hàng hóa thông thường, kho đông lạnh,.. Nhóm này cũng gồm: Lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp. |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh. |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao). |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0319030344 - CÔNG TY TNHH ILAW VIỆT NAMTầng 16, Tòa nhà Tài chính Bitexco, Số 02, đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029701 - CÔNG TY TNHH LENDSWAP9-11 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319030143 - CÔNG TY TNHH SPEV SUSTAINABILITYPhòng 1705-08, Tầng 17, Tòa nhà Mê Linh Point, Số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029973 - CÔNG TY TNHH SHINWA PACKAGETầng 10, Toà nhà The Nexus, 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029324 - CÔNG TY TNHH APK VIETTầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692958 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SINH ĐẠT PHÁT881D đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692901 - CÔNG TY TNHH LABU MEDIASố 129 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692891 - CÔNG TY TNHH KBROS BBQSố 81-83 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
- 0319692605 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điện Máy Huyền Phan56/40/26 Hiệp Thành 45, Khu phố 30, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam