Xinvoice

0313630803 - CÔNG TY TNHH BQUARIUS

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0313630803
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH BQUARIUS
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 3 Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế
Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
13:27:20 15/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)

1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(trừ khí hóa dầu mỏ hóa lỏng LPG, GAS và dầu nhớt cặn tại trụ sở)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ

(không hoạt động tại trụ sở)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(không hoạt động tại trụ sở)

4690
Bán buôn tổng hợp

(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng,súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở; thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP HCM về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)

1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

(không hoạt động tại trụ sở)

1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

(không hoạt động tại trụ sở)

1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

(không hoạt động tại trụ sở)

1910
Sản xuất than cốc

(không hoạt động tại trụ sở)

3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0116
Trồng cây lấy sợi

(không hoạt động tại trụ sở)

0119
Trồng cây hàng năm khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

0220
Khai thác gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

(Thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ – UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ – UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp Hồ Chí Minh về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)

4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

(Trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí và thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ – UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ – UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp Hồ Chí Minh về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh).

4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ mua bán vàng miếng)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

(không hoạt động tại trụ sở)

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4632
Bán buôn thực phẩm

(không hoạt động tại trụ sở)

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(trừ kinh doanh dược phẩm)

2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở)

2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

(không hoạt động tại trụ sở)

2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic

(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở)

2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

(không hoạt động tại trụ sở)

1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở)

1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

(không hoạt động tại trụ sở)

7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

(trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý) Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác; Hoạt động môi giới bản quyền.

2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

(không hoạt động tại trụ sở)

1311
Sản xuất sợi

(không hoạt động tại trụ sở)

1312
Sản xuất vải dệt thoi

(không hoạt động tại trụ sở)

1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt

(không hoạt động tại trụ sở)

2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

(không hoạt động tại trụ sở)

1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

(không hoạt động tại trụ sở)

1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

(trừ thuộc da, tái chế phế thải, luyện cán cao su; trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)

2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

(không hoạt động tại trụ sở)

2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị

(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

4312
Chuẩn bị mặt bằng
3319
Sửa chữa thiết bị khác

(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

2030
Sản xuất sợi nhân tạo

(không hoạt động tại trụ sở)

2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

(không hoạt động tại trụ sở)

2720
Sản xuất pin và ắc quy

(không hoạt động tại trụ sở)

2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

(không hoạt động tại trụ sở)

4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

(không hoạt động tại trụ sở)

7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

(không hoạt động tại trụ sở)

1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới

(không hoạt động tại trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật