Xinvoice

0313894316 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0313894316
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế
39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
02:05:12 13/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4101
Xây dựng nhà để ở
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
1061
Xay xát và sản xuất bột thô

(không hoạt động tại trụ sở)

6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

(không hoạt động tại trụ sở)

3822
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại

(không hoạt động tại trụ sở)

3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại

(không hoạt động tại trụ sở)

5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

(không hoạt động tại trụ sở)

2790
Sản xuất thiết bị điện khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

(không hoạt động tại trụ sở)

2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

(không hoạt động tại trụ sở)

2630
Sản xuất thiết bị truyền thông

(không hoạt động tại trụ sở)

3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

(không hoạt động tại trụ sở)

1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

(không hoạt động tại trụ sở)

1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2310
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh

(không hoạt động tại trụ sở)

1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

(không hoạt động tại trụ sở)

1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

(không hoạt động tại trụ sở)

1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

(không hoạt động tại trụ sở)

1312
Sản xuất vải dệt thoi

(không hoạt động tại trụ sở)

2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

(không hoạt động tại trụ sở)

3092
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật

(không hoạt động tại trụ sở)

2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao

(không hoạt động tại trụ sở)

1820
Sao chép bản ghi các loại
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

(không hoạt động tại trụ sở)

3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị

(không hoạt động tại trụ sở)

3319
Sửa chữa thiết bị khác

(không hoạt động tại trụ sở)

3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

(không hoạt động tại trụ sở)

3830
Tái chế phế liệu

(không hoạt động tại trụ sở)

3700
Thoát nước và xử lý nước thải

(không hoạt động tại trụ sở)

3812
Thu gom rác thải độc hại

(không hoạt động tại trụ sở)

3811
Thu gom rác thải không độc hại

(không hoạt động tại trụ sở)

8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)

6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

(không hoạt động tại trụ sở)

0730
Khai thác quặng kim loại quý hiếm

(không hoạt động tại trụ sở)

0710
Khai thác quặng sắt

(không hoạt động tại trụ sở)

0721
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

(không hoạt động tại trụ sở)

0892
Khai thác và thu gom than bùn

(không hoạt động tại trụ sở)

0510
Khai thác và thu gom than cứng

(không hoạt động tại trụ sở)

0520
Khai thác và thu gom than non

(không hoạt động tại trụ sở)

3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

(không hoạt động tại trụ sở)

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
6201
Lập trình máy vi tính
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)

2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

(không hoạt động tại trụ sở)

2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

(không hoạt động tại trụ sở)

1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

(không hoạt động tại trụ sở)

1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo

(không hoạt động tại trụ sở)

1077
Sản xuất cà phê

(không hoạt động tại trụ sở)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

1071
Sản xuất các loại bánh từ bột

(không hoạt động tại trụ sở)

1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới

(không hoạt động tại trụ sở)

2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

(không hoạt động tại trụ sở)

1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

(không hoạt động tại trụ sở)

1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

(không hoạt động tại trụ sở)

6312
Cổng thông tin

Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp

1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
5629
Dịch vụ ăn uống khác
8292
Dịch vụ đóng gói

(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)

1812
Dịch vụ liên quan đến in
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi

(không hoạt động tại trụ sở)

3012
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

(không hoạt động tại trụ sở)

1030
Chế biến và bảo quản rau quả

(không hoạt động tại trụ sở)

1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

(không hoạt động tại trụ sở)

1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

(không hoạt động tại trụ sở)

7729
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
2432
Đúc kim loại màu

(không hoạt động tại trụ sở)

2431
Đúc sắt, thép

(không hoạt động tại trụ sở)

1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt

(không hoạt động tại trụ sở)

6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

(trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt)

5912
Hoạt động hậu kỳ

(trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)

5913
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)

1811
In ấn
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

(không hoạt động tại trụ sở)

0610
Khai thác dầu thô

(không hoạt động tại trụ sở)

0893
Khai thác muối

(không hoạt động tại trụ sở)

1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

(không hoạt động tại trụ sở)

2652
Sản xuất đồng hồ

(không hoạt động tại trụ sở)

2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

(không hoạt động tại trụ sở)

3230
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

(không hoạt động tại trụ sở)

1072
Sản xuất đường

(không hoạt động tại trụ sở)

1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

(không hoạt động tại trụ sở)

1520
Sản xuất giày, dép

(không hoạt động tại trụ sở)

3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

(không hoạt động tại trụ sở)

2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

(không hoạt động tại trụ sở)

1076
Sản xuất chè

(không hoạt động tại trụ sở)

2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

(không hoạt động tại trụ sở)

2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

(không hoạt động tại trụ sở)

2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

(không hoạt động tại trụ sở)

3511
Sản xuất điện

(không hoạt động tại trụ sở)

3240
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

(không hoạt động tại trụ sở)

2750
Sản xuất đồ điện dân dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

(không hoạt động tại trụ sở)

1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

(không hoạt động tại trụ sở)

1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)

(không hoạt động tại trụ sở)

2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

(không hoạt động tại trụ sở)

2610
Sản xuất linh kiện điện tử

(không hoạt động tại trụ sở)

2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

(không hoạt động tại trụ sở)

2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

(không hoạt động tại trụ sở)

2826
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

(không hoạt động tại trụ sở)

2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

(không hoạt động tại trụ sở)

2823
Sản xuất máy luyện kim

(không hoạt động tại trụ sở)

2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

(không hoạt động tại trụ sở)

2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

(không hoạt động tại trụ sở)

1200
Sản xuất sản phẩm thuốc lá

(không hoạt động tại trụ sở)

2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

(không hoạt động tại trụ sở)

2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic

(không hoạt động tại trụ sở)

2410
Sản xuất sắt, thép, gang

(không hoạt động tại trụ sở)

1311
Sản xuất sợi

(không hoạt động tại trụ sở)

1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm

(không hoạt động tại trụ sở)

2920
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc

(không hoạt động tại trụ sở)

1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

(không hoạt động tại trụ sở)

2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

(không hoạt động tại trụ sở)

3091
Sản xuất mô tô, xe máy

(không hoạt động tại trụ sở)

1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

(không hoạt động tại trụ sở)(không hoạt động tại trụ sở)

2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

(không hoạt động tại trụ sở)

3220
Sản xuất nhạc cụ

(không hoạt động tại trụ sở)

2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

(không hoạt động tại trụ sở)

2910
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác

(không hoạt động tại trụ sở)

3099
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

2720
Sản xuất pin và ắc quy

(không hoạt động tại trụ sở)

2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

(không hoạt động tại trụ sở)

1102
Sản xuất rượu vang

(không hoạt động tại trụ sở)

2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

(không hoạt động tại trụ sở)

2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

(không hoạt động tại trụ sở)

2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2819
Sản xuất máy thông dụng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

(không hoạt động tại trụ sở)

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; máy móc, thiết bị và dụng cụ đo lường; máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc thiết bị phòng thí nghiệm. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc thiết bị, vật tư ngành cà phê

4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ vàng miếng).

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn thiết bị vật tư hệ thống điều hòa nhiệt độ; camera quan sát; - Bán buôn bao bì các loại. - Bán buôn phân bón; - Bán buôn hóa chất sử dụng trong ngành công nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và không tồn trữ hóa chất tại trụ sở); - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); - Bán buôn mạch nha ủ men bia. - Bán buôn hạt nhựa, các sản phẩm bằng nhựa - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và không tồn trữ hóa chất tại trụ sở); - Bán buôn vật tư ngành nông nghiệp; Bán buôn khẩu trang y tế; khẩu trang các loại. (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)

4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

(Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)

4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).

5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

chi tiết: khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở).

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

Chi tiết: Quán cà phê (không hoạt động tại trụ sở và trừ kinh doanh quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)

6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

chi tiết: kinh doanh bất động sản.

7020
Hoạt động tư vấn quản lý

(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).

7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

chi tiết: hoạt động trang trí nội ngoại thất.

7710
Cho thuê xe có động cơ
7912
Điều hành tua du lịch
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi

(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc

(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

0113
Trồng cây lấy củ có chất bột

(không hoạt động tại trụ sở)

1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

(không hoạt động tại trụ sở)

1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

(trừ trang phục và tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng)

2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

(không hoạt động tại trụ sở)

2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

(không hoạt động tại trụ sở)

2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

(không hoạt động tại trụ sở).

3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

chi tiết: Sản xuất mũ bảo hiểm kim loại (không sản xuất tại trụ sở); Sản xuất hạt nhựa, các sản phẩm bằng nhựa; sản xuất khẩu trang y tế, khẩu trang các loại

3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

3314
Sửa chữa thiết bị điện

(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)

4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)

7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4311
Phá dỡ
4321
Lắp đặt hệ thống điện

Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở); Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy; hệ thống chống sét (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).

4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(không hoạt động tại trụ sở)

4632
Bán buôn thực phẩm

(không hoạt động tại trụ sở)

4633
Bán buôn đồ uống
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(trừ kinh doanh dược phẩm)

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4221
Xây dựng công trình điện

(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)

4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)

4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).

0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
8533
Đào tạo cao đẳng

(không hoạt động tại trụ sở)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ

(không hoạt động tại trụ sở).

8541
Đào tạo đại học

(không hoạt động tại trụ sở)

8531
Đào tạo sơ cấp

(không hoạt động tại trụ sở)

8542
Đào tạo thạc sỹ

(không hoạt động tại trụ sở)

8532
Đào tạo trung cấp

(không hoạt động tại trụ sở)

8560
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm( gia sư); Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; ;Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn; Đào tạo tự vệ; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính.

8512
Giáo dục mẫu giáo

(không hoạt động tại trụ sở)

8511
Giáo dục nhà trẻ

(không hoạt động tại trụ sở)

8551
Giáo dục thể thao và giải trí

(trừ hoạt động các sàn nhảy)

8521
Giáo dục tiểu học

(không hoạt động tại trụ sở)

8522
Giáo dục trung học cơ sở

(không hoạt động tại trụ sở)

8523
Giáo dục trung học phổ thông

(không hoạt động tại trụ sở)

8552
Giáo dục văn hóa nghệ thuật

(không hoạt động tại trụ sở)

0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0220
Khai thác gỗ
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0311
Khai thác thủy sản biển
0312
Khai thác thủy sản nội địa
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0321
Nuôi trồng thủy sản biển

(không hoạt động tại trụ sở)

0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa

(không hoạt động tại trụ sở)

0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0121
Trồng cây ăn quả
0126
Trồng cây cà phê
0125
Trồng cây cao su
0127
Trồng cây chè
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0123
Trồng cây điều
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0119
Trồng cây hàng năm khác
0124
Trồng cây hồ tiêu
0129
Trồng cây lâu năm khác
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0116
Trồng cây lấy sợi
0114
Trồng cây mía
0115
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

(Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)

4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

(không hoạt động tại trụ sở)

4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

(trừ đồ chơi trò chơi có hại cho nhân cách giáo dục sức khỏe trẻ em)

4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4541
Bán mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
5224
Bốc xếp hàng hóa

(trừ bốc xếp cảng hàng không)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật