0315455360 - CÔNG TY TNHH NIKKO MATERIAL
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0315455360
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH NIKKO MATERIAL
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- 248/1 Phạm Văn Đồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 248/1 Phạm Văn Đồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 16:39:13 12/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp (trừ loại sử dụng trong công nghiệp và hoá chất có tính độc hại mạnh và không tồn trữ hóa chất), bán buôn nguyên liệu giấy nhựa; Bán buôn cao su; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn giấy; Bán buôn thiết bị nâng hạ; Bán buôn chất chống thấm dùng cho bê tông và xây dựng; Bán buôn nguyên liệu, phụ gia dùng trong ngành bê tông, xây dựng; Bán buôn vật tư, nguyên phụ liệu ngành y tế; Bán buôn các dụng cụ dùng cho phòng sạch; Bán buôn đồ bảo hộ lao động; Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn các sản phẩm làm bằng nhôm, kính, inox; Bán buôn nhựa, hạt nhựa và các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm dệt, may, đan) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở và trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Giao nhận hàng hóa, hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý, môi giới vận tải hàng hóa đường biển (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý). |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế xây dựng). |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Hoạt động phiên dịch, tư vấn về môi trường |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (không hoạt động tại trụ sở và trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (không hoạt động tại trụ sở và trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (không hoạt động tại trụ sở và trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản. Dịch vụ định giá bất động sản (trừ đấu giá tài sản) (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất hóa bôi trơn; Sản xuất các loại hóa chất dùng trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất chống thấm dùng cho bê tông và xây dựng; Sản xuất nguyên liệu, phụ gia dùng trong ngành bê tông, xây dựng; Sản xuất máy móc, thiết bị, dụng cụ, vật tư ngành y tế; Sản xuất các dụng cụ dùng cho phòng sạch; Sản xuất đồ bảo hộ lao động; Sản xuất bao bì các loại; sản xuất các sản phẩm làm bằng nhôm, kính, inox; Sản xuất nhựa, hạt nhựa và các sản phẩm từ nhựa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ khí, dầu hóa lỏng LPG) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết Định 64/2009/QĐ- UBND ngày 31/07/2009 và Quyết Định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân thành Phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học; Tư vấn giáo dục |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (trừ giết mỗ gia súc, gia cầm) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp năng lượng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng. Giám sát công tác xây dựng công trình. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình.Thiết kế xây dựng công trình. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình. Quản lý dự án. Thiết kế quy hoạch. Lập dự án đầu tư. Đo đạc và bản đồ. Khảo sát địa hình. Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. Kiểm định xây dựng |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0318806627 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG LÊ THỊ MÙI227 Phạm Văn Đồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0318802573 - CÔNG TY TNHH MTV UNIFRESH40 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0318799313 - CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO LAB122/26/9 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0318796577 - CÔNG TY CỔ PHẦN FH FUTURE267, 267A, 267B Phạm Văn Đồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0318796739 - CÔNG TY CỔ PHẦN THẨM MỸ HÀN QUỐC 3D61 Trần Quốc Tuấn, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692605 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điện Máy Huyền Phan56/40/26 Hiệp Thành 45, Khu phố 30, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
- 0319692588 - CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN SECRET GARDEN (NTNN)228/2 Đường Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
- 0319692570 - CTY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VÕ ĐỨC53/53/33 NGUYỄN QUÝ YÊM, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
- 0319692475 - CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN M&MPhòng E.03, phòng 903, tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
- 0319692468 - Công Ty Luật Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỗ Chiến & Công Sự58/80 Âu Cơ, khu phố 22, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3703509903 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRÍ NHẬTThửa đất số 3426, Tờ bản đồ số 65 (22 Tân Định cũ), Đường Tân Định 060, Tổ 15, Khu phố Bưng Đỉa , Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692891 - CÔNG TY TNHH KBROS BBQSố 81-83 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692901 - CÔNG TY TNHH LABU MEDIASố 129 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111619349 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & DỊCH VỤ QUANG SỈNHĐường 35, Thôn Phú Lâm, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam