0315488172 - CÔNG TY TNHH KDCONS
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0315488172
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH KDCONS
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 10 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- 18 Trần Minh Quyền, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 18 Trần Minh Quyền, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 01:10:55 5/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ giữ xe |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ rửa xe |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị xử lý môi trường. Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, chống sét, camera quan sát; thiết bị báo cháy, báo trộm. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy photocopy, máy chiếu, máy huỷ giấy, máy fax. Bán buôn thiết bị điện-điện tử, đo lường và tự động hóa. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở), bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép ( không tồn trữ hóa chất) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản; tư vấn bất động sản; quản lý bất động sản; sàn giao dịch bất động sản (trừ định giá bất động sản) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than bùn và các loại than khác. Bán buôn than sạch phục vụ sinh hoạt và công nghiệp (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: -Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; -Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thuốc đông dược |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh; Lắp đặt các công trình viễn thông, trụ cột anten, sản phẩm cơ khí ngành viễn thông; Thi công, lắp đặt hệ thống cách âm, cách nhiệt, tiếu âm; Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự làm bằng gỗ, sắt, thép, inox; Lắp đặt hệ thống chống thấm, chống sét; Lắp đặt cửa nhôm, cửa kính; Lắp đặt khung, kèo thép; Lắp đặt nhà thép tiền ché; Lắp đặt giàn giáo, hệ thống điện nước; Lắp đặt hệ thống bảng hiệu hộp đèn, pano quảng cáo, mặt dựng; Lắp đặt các loại bồn tắm; Lắp đặt khung nhà sắt công nghiệp; Lắp đặt kết cấu thép và bê tông đúc sẵn, gia công lắp đặt kết cấu thép trong bê tông; Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm Chi tiết: Trồng cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát công trình giao thông (cảng, đường thủy). Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy). Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Giám sát thi công công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi. Giám sát công trình giao thông (cầu, đường bộ). Khảo sát địa chất xây dựng công trình. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công trình thủy lợi. Khảo sát trắc địa công trình. Tư vấn xây dựng. Lập dự án đầu tư. Lập tổng dự toán và dự toán công trình. Tư vấn đấu thầu. Thẩm tra thiết kế, dự toán công trình. Quản lý dự án. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Đánh giá sự cố và lập phương án xử lý. Chứng nhận an toàn chịu lực, chứng nhận chất lượng phù hợp công trình xây dựng. Quan trắc công trình. Khảo sát thủy văn, môi trường. Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy. Thiết kế công trình điện áp đến 35KV. Thiết kế hệ thống cấp thoát nước. Thiết kế nhà xưởng |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất các loại quần áo (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng). |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng). |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (trừ thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải, tẩy, nhuộm hồ in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (trừ thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải, tẩy, nhuộm hồ in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1520 | Sản xuất giày, dép (trừ thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải, tẩy, nhuộm hồ in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải. Bán buôn hàng may mặc, quần áo |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây lắp điện dân dụng, cấp thoát nước, điện công nghiệp. Thi công đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp đến 35KV, thi công hệ thống điện ngầm có điện áp đến 22KV. Thi công hệ thống chống sét các công trình dân dụng và công nghiệp, Điện chiếu sáng đô thị, thủy điện nhỏ dưới 30MW. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền (phòng chẩn trị) (trừ xoa bóp, massage và trừ lưu trú bệnh nhân) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: lắp đặt hệ thống cung cấp khí lạnh tiệt trùng, hệ thống khí y tế trung tâm, hệ thống xử lý chất thải rắn, lỏng ngành y tế; lắp đặt hệ thống cơ khí, đường ống công nghệ, ống dẫn khí công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm. Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lắp mặt bằng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ôtô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản (không nuôi tại trụ sở). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox. Bán buôn sắt không gỉ. Bán buôn quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp và dân dụng. Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng, công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống. Xây dựng đập, đê. Xây dựng đường hầm, công trình nhiệt điện, thủy điện, năng lượng gió, năng lượng mặt trời, công trình thể thao ngoài trời. Xây dựng phân xưởng, xí nghiệp, xưởng đóng tàu, nhà xưởng. Thi công xây dựng công trình hồ bơi, sân tennis, khu vui chơi giải trí, công viên. Thi công xây dựng công trình cây xanh đô thị; Thi công xây dựng các công trình nuôi yến trong nhà. Thi công xây dựng nhà xưởng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình cầu đường |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp Chi tiết: Trồng rừng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét kênh mương. Đúc ép cọc bê tông (không hoạt động tại trụ sở); xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm cả đóng cọc. Thi công kết cấu gạch đá. Hoạt động khoan cọc nhồi |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thành phẩm thuốc y học cổ truyền. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0317790195-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NATURE MINTPhòng 2F-02, Lầu 2, 314/6 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0318796908 - CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM PHÚC MINH156 (tầng 3,4) Cao Thắng, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0315834295-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG THỊNH PHÁT68 Trần Minh Quyền, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TẠI TP HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH NHÀ PHỐ S314/2M-2N Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0318790550 - CÔNG TY TNHH VIỆN THẨM MỸ LADO169 Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692115 - CÔNG TY TNHH LIUYISHOU VIỆT NAM (NTNN)Số 85, đường Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
- 0319692108 - CÔNG TY TNHH SOLTERRA ENERGY (NTNN)54 Đường số 7, Khu nhà ở xã Phước Kiển, ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
- 0319692002 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN WORKFORCE EMPOWERTầng 2, Toà nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
- 0319691993 - CÔNG TY TNHH VIỆN NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ THÂM QUYẾN GÓI TV5 DỰ ÁN ĐƯỜNG SẮT SỐ 212/18 đường Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319691986 - CÔNG TY TNHH EZOCEAN LOGISTICS VIETNAM (NTNN)Tầng 5 & 6, Số 30-32 Yersin, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0402355002 - CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG QUỐC TẾ HATECO APM TERMINALS ĐÀ NẴNGTầng 5 Toà nhà SHB Đà Nẵng, số 06 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 6400483803 - CÔNG TY TNHH MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN ĐẤT XANH TÂY NGUYÊNThôn 7, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 0319692186 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH PHÁT75/7 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 1801838356 - CÔNG TY TNHH TMDV KD ĐÀO CẨM253, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 0318718547-001 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BITTERSWEET BREWING - CHI NHÁNH BÌNH TRƯNGSố 537/10 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam