0316352431 - CÔNG TY CỔ PHẦN DATKEYS IDV SOLAR
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0316352431
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN DATKEYS IDV SOLAR
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- 249 đường Nguyễn Văn Tạo, Ấp 3, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 249 đường Nguyễn Văn Tạo, Ấp 3, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
- Ngày cập nhật
- 11:27:30 16/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời; hoạt động sản xuất điện từ năng lượng gió. (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1072 | Sản xuất đường (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1076 | Sản xuất chè (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1077 | Sản xuất cà phê (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0111 | Trồng lúa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1102 | Sản xuất rượu vang (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1311 | Sản xuất sợi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1520 | Sản xuất giày, dép (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ tồn trữ hóa chất tại trụ sở, bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí và thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH KHO HÀNG NHÀ BÈ - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ALPHA GROUP257/7 Đường Nguyễn Văn Tạo, Ấp 3, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH ADVENTURE OCEAN79 Ngô Quang Thắm, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0318995540 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANTONIOSố 628/7, Đường Nguyễn Văn Tạo, Ấp 1, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỐT274/29 Nguyễn Văn Tạo, Ấp 2, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0318987370 - CÔNG TY TNHH DV TANG LỄ MINH ĐỨC THỌ477 Ấp 2 , Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692958 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SINH ĐẠT PHÁT881D đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692901 - CÔNG TY TNHH LABU MEDIASố 129 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692891 - CÔNG TY TNHH KBROS BBQSố 81-83 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
- 0319692605 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điện Máy Huyền Phan56/40/26 Hiệp Thành 45, Khu phố 30, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319000484-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHUẬN LÂMThửa đất số 3585, Tờ bản đồ số 26-1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam