0316773599 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC HUTACO
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0316773599
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC HUTACO
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Văn phòng 02 Tầng 8 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Văn phòng 02 Tầng 8 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 19:16:15 13/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục. Tư vấn du học |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất các loại trà dược thảo - Sản xuất thực phẩm chức năng, sản xuất thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng (trừ thực phẩm tươi sống) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến và bảo quản thực phẩm chủ yếu là rau quả, trái cây, nông sản trừ các thức ăn đã chế biến sẵn để lạnh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của UBND TP. HCM và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP. HCM về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Tp.HCM) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 8541 | Đào tạo đại học (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng; thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) (trừ bán lẻ thuốc trừ sâu và hóa chất và phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở) (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn ) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân TP. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn khẩu trang y tế, găng tay y tế, kim tiêm y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ kinh doanh dược phẩm); Bán buôn dụng cụ, thiết bị y tế; Bán buôn dược liệu (trừ thuốc thành phẩm gây nghiện, đảm bảo chất lượng được Bộ Y Tế hoặc Sở y tế cho phép sản xuất lưu hành) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụngcông nghiệp, Hoạt động đo đạc bản đồ (trừ khảo sát công trình), lập dự án đầu tư Giám sát thi công các công trình: dân dụng công nghiệp, giao thông, thủy lợi. Thẩm tra, thiết kế công trình: dân dụng công nghiệp, giao thông, thủy lợi Thẩm tra dự toán công trình dân dụng, công nghiệp Lập dự toán công trình dân dụng, công nghiệp Quản lý dự án công trình Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp giao thông thủy lợi và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế nội ngoại thất công trình. Tư vấn đấu thầu. Quản lý dự án đầu tư. Tư vấn xây dựng ( trừ giám sát thi công, khảo sát xây dựng) Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: thiết lập mạng xã hội |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí) |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (trừ phòng trà ca nhạc, vũ trường và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết:Xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng như: nhập tin, làm sạch dữ liệu, tổng hợp dữ liệu, tạo báo cáo, từ dữ liệu do khách hàng cung cấp; Hoạt động cung cấp và cho thuê hạ tầng thông tin như: cho thuê tên miền internet, cho thuê trang Web; Các hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan khác như: chia sẻ thời gian thực cho các thiết bị công nghệ thông tin (máy chủ, máy tính cá nhân, thiết bị di động,) cho khách hàng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí Chi tiết: Dạy các môn thể thao (ví dụ như bóng chày, bóng rổ, bóng đá, ); Dạy thể thao, cắm trại; Hướng dẫn cổ vũ; Dạy thể dục; Dạy cưỡi ngựa; Dạy bơi; Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp; Dạy võ thuật; Dạy yoga. (Trừ kinh doanh sàn nhảy, vũ trường) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc thú y , thuốc thú y thủy sản, thuốc bảo vệ thực vật; Bán buôn hóa chất; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở) (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở) (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở) (thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân TP. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp lý, kế toán, tài chính ) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân TP. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ găng tay, khẩu trang |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết:Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình xây dựng). |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: hoạt động nhượng quyền thương mại, dịch thuật. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn- Xuất nhập khẩu các loại rau củ, trái cây, nông sản (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn- Xuất nhập khẩu thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản; Bán buôn- Xuất nhập khẩu các loại rau, củ, quả tươi, đông lạnh và chế biến (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ khẩu trang y tế, găng tay y tế; bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: bán buôn thức ăn chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn đá hoa cương, đá các loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự an toàn xã hội) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ đấu giá tài sản) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00004 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC TOCONTAP SÀI GÒN – TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT CHO LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC NƯỚC NGOÀI HIMAWARI649/70 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029998 - CÔNG TY TNHH CƯỜNG KHÁNH SG4/41 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319030305 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUYỀN TÍNVăn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029349 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LPMPhòng 311, Tầng 3, Tòa nhà Mach, số 127 đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN TIÊN PHONG CDS164 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692958 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SINH ĐẠT PHÁT881D đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692901 - CÔNG TY TNHH LABU MEDIASố 129 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692891 - CÔNG TY TNHH KBROS BBQSố 81-83 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
- 0319692764 - CÔNG TY TNHH ALANDCO55 Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5901258003 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẮNG PHÁT GIA LAIThôn Ia Chía, Xã Ia Nan, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 5901257994 - CÔNG TY TNHH TM&DV HA GLA188 Hoàng Sa, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 5801580898 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀ LẠT TỈNH THỨCThửa đất số 107, tờ bản đồ số 12-2025, Thôn Hai Bà Trưng, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580880 - CÔNG TY TNHH TMDV HÂN BEERSố 466 Hùng Vương, thôn 3, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam