Xinvoice

0316878337 - CÔNG TY CỔ PHẦN RED PINE FRESH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0316878337
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN RED PINE FRESH
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế
10/3 Tú Xương, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
73 Dương Văn An, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái
NNT tạm ngừng KD có thời hạn
Ngày cập nhật
06:44:01 22/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4632
Bán buôn thực phẩm

Chi tiết: Bán buôn rau, quả và các mặt hàng thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở).

4633
Bán buôn đồ uống

Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn.

4940
Vận tải đường ống
6612
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán

Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa

6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

(trừ đấu giá tài sản)

7721
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7722
Cho thuê băng, đĩa video
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)

4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ mua bán vàng miếng)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Giám định thương mại (trừ hoạt động của các nhà báo độc lập, hoạt động đánh giá, thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)

6399
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

(trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)

6622
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm

Chi tiết: Hoạt động môi giới bảo hiểm

8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(trừ dịch vụ lấy tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)

1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, muối, dầu ăn tại trụ sở)

4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

(không hoạt động tại trụ sở).

5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
7710
Cho thuê xe có động cơ
5224
Bốc xếp hàng hóa

(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).

5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(không hoạt động tại trụ sở).

7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)

0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm

(không hoạt động tại trụ sở).

0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm

(không hoạt động tại trụ sở).

4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4101
Xây dựng nhà để ở
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

4102
Xây dựng nhà không để ở
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
0111
Trồng lúa
0114
Trồng cây mía
0115
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
7020
Hoạt động tư vấn quản lý

(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).

0116
Trồng cây lấy sợi
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123
Trồng cây điều
0124
Trồng cây hồ tiêu
0125
Trồng cây cao su
0127
Trồng cây chè
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò

(không hoạt động tại trụ sở).

0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa

(không hoạt động tại trụ sở).

0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai

(không hoạt động tại trụ sở).

0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn

(không hoạt động tại trụ sở).

0146
Chăn nuôi gia cầm

(không hoạt động tại trụ sở).

0149
Chăn nuôi khác

(không hoạt động tại trụ sở).

0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0170
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0126
Trồng cây cà phê
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311
Khai thác thủy sản biển
0312
Khai thác thủy sản nội địa
0321
Nuôi trồng thủy sản biển
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

(không hoạt động tại trụ sở).

0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

(không hoạt động tại trụ sở).

0892
Khai thác và thu gom than bùn

(không hoạt động tại trụ sở).

0893
Khai thác muối
0899
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở).

0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

(không hoạt động tại trụ sở).

4690
Bán buôn tổng hợp

(trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hoá chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở) (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở) (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh)

1061
Xay xát và sản xuất bột thô

(không hoạt động tại trụ sở).

1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1076
Sản xuất chè
1077
Sản xuất cà phê
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

(không hoạt động tại trụ sở).

1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102
Sản xuất rượu vang
1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1072
Sản xuất đường
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản

(không hoạt động tại trụ sở).

2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

(không hoạt động tại trụ sở).

3511
Sản xuất điện

(trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)

3512
Truyền tải và phân phối điện

Chi tiết: Bán điện cho người sử dung (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ

(không hoạt động tại trụ sở).

4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
0220
Khai thác gỗ

(không hoạt động tại trụ sở).

0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

(không hoạt động tại trụ sở).

1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
7820
Cung ứng lao động tạm thời

(trừ cho thuê lại lao động).

7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động

(trừ cung ứng và quản lý nguồn lao động nước ngoài)

8010
Hoạt động bảo vệ tư nhân
7740
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quản; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa, kể cả dịch vụ liên quan đến hậu cần (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).

7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

1030
Chế biến và bảo quản rau quả
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

(không hoạt động tại trụ sở).

0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0129
Trồng cây lâu năm khác
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn phân bón (không tồn trữ hoác chất)

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

(không hoạt động tại trụ sở).

3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

(không hoạt động tại trụ sở).

1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

(không hoạt động tại trụ sở).

1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

(không hoạt động tại trụ sở).

1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

(không hoạt động tại trụ sở).

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, môi giới thương mại; Đại lý bia, nước ngọt

8292
Dịch vụ đóng gói

(không hoạt động tại trụ sở).

8020
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

(trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật