Xinvoice

0317142797 - CÔNG TY TNHH EVGREEN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0317142797
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH EVGREEN
Cơ quan thuế
Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế
Số 29, Đường 14, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 29, Đường 14, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
04:05:36 13/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

(không hoạt động tại trụ sở)

1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

(không hoạt động tại trụ sở)

1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

(không hoạt động tại trụ sở)

3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

(không hoạt động tại trụ sở)

3700
Thoát nước và xử lý nước thải

(không hoạt động tại trụ sở)

3830
Tái chế phế liệu

Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại (không hoạt động tại trụ sở); Tái chế phế liệu phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở).

4633
Bán buôn đồ uống
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)

7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
3511
Sản xuất điện

(trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân. Không hoạt động tại trụ sở)

1072
Sản xuất đường

(không hoạt động tại trụ sở)

1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076
Sản xuất chè
1077
Sản xuất cà phê
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

(không hoạt động tại trụ sở)

1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102
Sản xuất rượu vang
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

(không hoạt động tại trụ sở)

0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

(trừ hoạt đông thú y, cho thuê vật nuôi, các dịch vụ săn bắt và đánh bẫy vì mục đích thương mại và không hoạt động tại trụ sở)

0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0170
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

(không hoạt động tại trụ sở)

0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

0220
Khai thác gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

(không hoạt động tại trụ sở)

1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

(không hoạt động tại trụ sở)

1061
Xay xát và sản xuất bột thô

(không hoạt động tại trụ sở)

1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

(không hoạt động tại trụ sở)

1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
0126
Trồng cây cà phê

(không hoạt động tại trụ sở)

0127
Trồng cây chè

(không hoạt động tại trụ sở)

0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm

(không hoạt động tại trụ sở)

0129
Trồng cây lâu năm khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò

(không hoạt động tại trụ sở)

0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa

(không hoạt động tại trụ sở)

0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai

(không hoạt động tại trụ sở)

0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn

(không hoạt động tại trụ sở)

0146
Chăn nuôi gia cầm

(không hoạt động tại trụ sở)

0149
Chăn nuôi khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

(không hoạt động tại trụ sở)

0119
Trồng cây hàng năm khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0123
Trồng cây điều

(không hoạt động tại trụ sở)

0124
Trồng cây hồ tiêu

(không hoạt động tại trụ sở)

0125
Trồng cây cao su

(không hoạt động tại trụ sở)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý, môi giới mua bán hàng hóa.

4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)

4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
0114
Trồng cây mía

(không hoạt động tại trụ sở)

0115
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

(không hoạt động tại trụ sở)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
0116
Trồng cây lấy sợi

(không hoạt động tại trụ sở)

0117
Trồng cây có hạt chứa dầu

(không hoạt động tại trụ sở)

3822
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại

Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế (không hoạt động tại trụ sở).

0111
Trồng lúa

(không hoạt động tại trụ sở)

0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0113
Trồng cây lấy củ có chất bột

(không hoạt động tại trụ sở)

0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa

(không hoạt động tại trụ sở)

0121
Trồng cây ăn quả

(không hoạt động tại trụ sở)

0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu

(không hoạt động tại trụ sở)

1030
Chế biến và bảo quản rau quả

(không hoạt động tại trụ sở)

0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4690
Bán buôn tổng hợp

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật