Xinvoice

0317935041 - CÔNG TY TNHH OOM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0317935041
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH OOM
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 9 Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế
27/9 Tây Lân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
27/9 Tây Lân, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
10:38:20 28/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541
Bán mô tô, xe máy
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý, môi giới.

4633
Bán buôn đồ uống
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)

4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

(trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt, hóa lỏng khí để vận chuyển)

5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa

(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)

5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Chi tiết: Đại lý bán vé xe, máy bay, tàu hỏa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)

6201
Lập trình máy vi tính

Chi tiết: Sản xuất phần mềm; Lập trình máy vi tính

6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6312
Cổng thông tin
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

(trừ đấu giá tài sản)(trừ tư vấn mang tính pháp lý)

9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc
2410
Sản xuất sắt, thép, gang

(không hoạt động tại trụ sở)

2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

(không hoạt động tại trụ sở)

2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

(không hoạt động tại trụ sở)

2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

(không hoạt động tại trụ sở)

2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

(không hoạt động tại trụ sở)

2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

(không hoạt động tại trụ sở)

2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

(không hoạt động tại trụ sở)

2819
Sản xuất máy thông dụng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2823
Sản xuất máy luyện kim

(không hoạt động tại trụ sở)

2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

(không hoạt động tại trụ sở)

2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

(không hoạt động tại trụ sở)

2826
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

(không hoạt động tại trụ sở)

2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

(không hoạt động tại trụ sở)

2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

(không hoạt động tại trụ sở)

3511
Sản xuất điện

(không hoạt động tại trụ sở)

3512
Truyền tải và phân phối điện

(không hoạt động tại trụ sở)

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ kinh doanh vàng miếng)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319
Sửa chữa thiết bị khác
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4321
Lắp đặt hệ thống điện
2431
Đúc sắt, thép

(không hoạt động tại trụ sở)

2432
Đúc kim loại màu

(không hoạt động tại trụ sở)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

(không hoạt động tại trụ sở)

2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(trừ tái chế phế thải kim loại, luyện kim đúc, xi mạ điện) (không hoạt động tại trụ sở)

2610
Sản xuất linh kiện điện tử

(không hoạt động tại trụ sở)

2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

(không hoạt động tại trụ sở)

2630
Sản xuất thiết bị truyền thông

(không hoạt động tại trụ sở)

2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

(không hoạt động tại trụ sở)

2652
Sản xuất đồng hồ

(không hoạt động tại trụ sở)

2660
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

(không hoạt động tại trụ sở)

2670
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

(không hoạt động tại trụ sở)

2680
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

(không hoạt động tại trụ sở)

2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

(không hoạt động tại trụ sở)

2720
Sản xuất pin và ắc quy

(không hoạt động tại trụ sở)

2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

(không hoạt động tại trụ sở)

2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

(không hoạt động tại trụ sở)

2750
Sản xuất đồ điện dân dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

2790
Sản xuất thiết bị điện khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

(không hoạt động tại trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật