0318204301 - CÔNG TY CỔ PHẦN TCO LOGISTICS
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0318204301
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN TCO LOGISTICS
- Cơ quan thuế
- Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- 290 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lầu 10, Vietcombank Tower, Số 05 Công trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 17:22:48 12/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô, xe container (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn (Không hoạt động tại trụ sở, trừ in tráng bao bì kim loại, in ấn trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phương tiện phòng cháy và chữa cháy. (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ điện thoại cố định, điện thoại di động, máy fax, thiết bị viễn thông khác. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng internet. |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục. |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản; Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Tư vấn Bất động sản ( trừ đấu giá tài sản, trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (trừ y khoa) |
| 7310 | Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá) (Loại trừ các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xếp dỡ hàng hoá; Cho thuê container |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (bao gồm cho thuê văn phòng, nhà xưởng) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không bao gồm tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bến bãi) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (Nhà máy xay xát, đánh bóng gạo các loại xuất khẩu và nội địa) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ ( Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẳn HCFC-141b) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất khung kim loại công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0127 | Trồng cây chè (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0220 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0319030344 - CÔNG TY TNHH ILAW VIỆT NAMTầng 16, Tòa nhà Tài chính Bitexco, Số 02, đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029701 - CÔNG TY TNHH LENDSWAP9-11 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319030143 - CÔNG TY TNHH SPEV SUSTAINABILITYPhòng 1705-08, Tầng 17, Tòa nhà Mê Linh Point, Số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029973 - CÔNG TY TNHH SHINWA PACKAGETầng 10, Toà nhà The Nexus, 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029324 - CÔNG TY TNHH APK VIETTầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319693687 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÀNH THÁI93A Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
- 0319693366 - CÔNG TY TNHH UMAMI FACTORY21/15 Lê Trực, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
- 0319693172 - CÔNG TY TNHH DU PHẠM JSCTầng 3, Tòa nhà Sao Mai Office Building, 145 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0700927488 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NẸP PVC HẢI ĐẠTLô CN -5.3, Cụm công nghiệp Lê Hồ, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 3604121059 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÔ GIA PHÁTSố 521/98, khu phố 7, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0319693736 - CÔNG TY TNHH TMDV MILFORD (INVESTMENT) COMPANY LIMITED43 Đường Trần Thị Hè, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3801359477 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG BÌNH PHƯỚCSố 36, Đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố Tân Phú 1, Phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121115 - CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ DTLSố 1089A, Quốc lộ 51, khu phố Long An, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam