0318450177 - CÔNG TY TNHH BIZ SOLUTION
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0318450177
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH BIZ SOLUTION
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 3 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 17:54:36 19/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý) |
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1076 | Sản xuất chè (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (trừ kinh doanh dịch vụ truy cập internet tại trụ sở). |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc. Hoạt động đo đạc bản đồ. Tư vấn thiết kế. Tư vấn xây dựng. Lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng. Thẩm tra thiết kế dự toán. Thiết kế xây dựng công trình công nghiệp và dân dụng. Tư vấn đấu thầu, tư vấn lập và thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình, thẩm tra thiết kế công trình. Thiết kế hệ thống cơ điện công trình dân dụng – công nghiệp. Thiết kế hệ thống cấp – thoát nước công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Thiết kế hệ thống hạ tầng kỹ thuật, giám sát thi công công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc, kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát thi công công trình xây dựng, lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình. Khảo sát địa chất công trình. Khảo sát đo đạc địa hình xây dựng công trình, chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. Quản lý dự án đầu tư xây dựng. Thiết kế nội – ngoại thất công trình. Thiết kế quy hoạch xây dựng công trình. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình xây dựng) |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (trừ sản xuất phim) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (không có bệnh nhân lưu trú) |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (trừ hoạt động gây chảy máu) |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ) (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (trừ môi giới bất động sản) Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ dược phẩm, bình ga, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiện kim khí) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển; trừ vận chuyển hàng không). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Sản xuất phần mềm; Hoạt động viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yều cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 1077 | Sản xuất cà phê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0319029765 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ RICATầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH ISHIDO VIETNAM-NGUYỄN THỊ MINH KHAI D3Số 360 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319021558 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KINH DOANH ĐỊA ỐC VICOHOUSE2/1 Cao Thắng, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0110082213-007 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH BBK-VICTORIA TẠI TP. HỒ CHÍ MINHLầu 7.2 Số 354-356-360/2-360/4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319020836 - CÔNG TY TNHH PHILOCALYTầng 14, HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692588 - CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN SECRET GARDEN (NTNN)228/2 Đường Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
- 0319692570 - CTY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VÕ ĐỨC53/53/33 NGUYỄN QUÝ YÊM, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
- 0319692468 - Công Ty Luật Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỗ Chiến & Công Sự58/80 Âu Cơ, khu phố 22, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
- 0319692450 - CÔNG TY CỔ PHẦN WETAPS42 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
- 0319692115 - CÔNG TY TNHH LIUYISHOU VIỆT NAM (NTNN)Số 85, đường Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2803242585 - CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN HỮU CƠ TUẦN HOÀN THẮNG LẬPThôn Thắng Lập, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 4101696197 - CÔNG TY TNHH THOI TRANG YD VIET24 Bùi Thị Xuân, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 3604120915 - CÔNG TY TNHH TMDV XNK AN PHÚ THÀNHSố 178, tổ 50A, khu phố Tân Thịnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 2701013339 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM KHANGsố nhà 40 đường 27/7, tổ dân phố Nam Bình 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013346 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ XUÂN THANHNhà Ông Trần Văn Thanh, Thôn Ngọc Động, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam