0318488371 - CÔNG TY TNHH TCO VIỆT NAM GLOBAL
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0318488371
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TCO VIỆT NAM GLOBAL
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- VP 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 04:58:03 15/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1072 | Sản xuất đường (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1076 | Sản xuất chè (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1077 | Sản xuất cà phê (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1102 | Sản xuất rượu vang (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1311 | Sản xuất sợi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1520 | Sản xuất giày, dép (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 | Sản xuất than cốc (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4940 | Vận tải đường ống (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ xếp dỡ hàng hóa tại cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên, Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm; Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ phục vụ quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn pháp luật, kế toán tài chính) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh Chi tiết: Hoạt động quay phim, chụp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý) |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2432 | Đúc kim loại màu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Không hoạt động tại trụ sở) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00004 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC TOCONTAP SÀI GÒN – TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT CHO LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC NƯỚC NGOÀI HIMAWARI649/70 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029998 - CÔNG TY TNHH CƯỜNG KHÁNH SG4/41 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319030305 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUYỀN TÍNVăn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319029349 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LPMPhòng 311, Tầng 3, Tòa nhà Mach, số 127 đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN TIÊN PHONG CDS164 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692958 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SINH ĐẠT PHÁT881D đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692901 - CÔNG TY TNHH LABU MEDIASố 129 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692891 - CÔNG TY TNHH KBROS BBQSố 81-83 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
- 0319692764 - CÔNG TY TNHH ALANDCO55 Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam