Xinvoice

0318488371 - CÔNG TY TNHH TCO VIỆT NAM GLOBAL

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0318488371
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH TCO VIỆT NAM GLOBAL
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế
Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
VP 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
04:58:03 15/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4690
Bán buôn tổng hợp

(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)

1030
Chế biến và bảo quản rau quả

(Không hoạt động tại trụ sở)

1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

(Không hoạt động tại trụ sở)

1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

(Không hoạt động tại trụ sở)

1061
Xay xát và sản xuất bột thô

(Không hoạt động tại trụ sở)

1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

(Không hoạt động tại trụ sở)

1071
Sản xuất các loại bánh từ bột

(Không hoạt động tại trụ sở)

1072
Sản xuất đường

(Không hoạt động tại trụ sở)

1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo

(Không hoạt động tại trụ sở)

1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

(Không hoạt động tại trụ sở)

1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

(Không hoạt động tại trụ sở)

1076
Sản xuất chè

(Không hoạt động tại trụ sở)

1077
Sản xuất cà phê

(Không hoạt động tại trụ sở)

1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

(Không hoạt động tại trụ sở)

1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

(Không hoạt động tại trụ sở)

1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

(Không hoạt động tại trụ sở)

1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

(Không hoạt động tại trụ sở)

1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

(Không hoạt động tại trụ sở)

1102
Sản xuất rượu vang

(Không hoạt động tại trụ sở)

1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

(Không hoạt động tại trụ sở)

1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

(Không hoạt động tại trụ sở)

1200
Sản xuất sản phẩm thuốc lá

(Không hoạt động tại trụ sở)

1311
Sản xuất sợi

(Không hoạt động tại trụ sở)

1312
Sản xuất vải dệt thoi

(Không hoạt động tại trụ sở)

1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt

(Không hoạt động tại trụ sở)

1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)

(Không hoạt động tại trụ sở)

1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm

(Không hoạt động tại trụ sở)

1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới

(Không hoạt động tại trụ sở)

1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

(Không hoạt động tại trụ sở)

1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

(Không hoạt động tại trụ sở)

1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

(Không hoạt động tại trụ sở)

1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

(Không hoạt động tại trụ sở)

1511
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

(Không hoạt động tại trụ sở)

1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

(Không hoạt động tại trụ sở)

1520
Sản xuất giày, dép

(Không hoạt động tại trụ sở)

1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

(Không hoạt động tại trụ sở)

1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

(Không hoạt động tại trụ sở)

1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ

(Không hoạt động tại trụ sở)

1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

(Không hoạt động tại trụ sở)

1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

(Không hoạt động tại trụ sở)

1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

(Không hoạt động tại trụ sở)

1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

(Không hoạt động tại trụ sở)

1811
In ấn

(Không hoạt động tại trụ sở)

1812
Dịch vụ liên quan đến in
1910
Sản xuất than cốc

(Không hoạt động tại trụ sở)

1920
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

(Không hoạt động tại trụ sở)

2011
Sản xuất hoá chất cơ bản

(Không hoạt động tại trụ sở)

3240
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

(Không hoạt động tại trụ sở)

3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

(Không hoạt động tại trụ sở)

3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

(Không hoạt động tại trụ sở)

3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319
Sửa chữa thiết bị khác
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541
Bán mô tô, xe máy
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Không hoạt động tại trụ sở)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ

(Không hoạt động tại trụ sở)

4632
Bán buôn thực phẩm

(Không hoạt động tại trụ sở)

4633
Bán buôn đồ uống
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4911
Vận tải hành khách đường sắt
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

4940
Vận tải đường ống

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

4785
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa

(trừ xếp dỡ hàng hóa tại cảng hàng không)

5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không)

5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

(Không hoạt động tại trụ sở)

5590
Cơ sở lưu trú khác

Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên, Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm; Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở)

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(Trừ phục vụ quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ)

6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất

7020
Hoạt động tư vấn quản lý

(trừ tư vấn pháp luật, kế toán tài chính)

7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310
Quảng cáo
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420
Hoạt động nhiếp ảnh

Chi tiết: Hoạt động quay phim, chụp ảnh

7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

(trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý)

7500
Hoạt động thú y
7710
Cho thuê xe có động cơ
7721
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
5629
Dịch vụ ăn uống khác
7722
Cho thuê băng, đĩa video
7729
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7740
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

7820
Cung ứng lao động tạm thời

(trừ cho thuê lại lao động)

7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động

Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao

(Không hoạt động tại trụ sở)

2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

(Không hoạt động tại trụ sở)

2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

(Không hoạt động tại trụ sở)

2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

(Không hoạt động tại trụ sở)

2410
Sản xuất sắt, thép, gang

(Không hoạt động tại trụ sở)

2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

(Không hoạt động tại trụ sở)

2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

(Không hoạt động tại trụ sở)

2431
Đúc sắt, thép

(Không hoạt động tại trụ sở)

2432
Đúc kim loại màu

(Không hoạt động tại trụ sở)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại

(Không hoạt động tại trụ sở)

2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

(Không hoạt động tại trụ sở)

2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

(Không hoạt động tại trụ sở)

2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

(Không hoạt động tại trụ sở)

2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

(Không hoạt động tại trụ sở)

2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

(Không hoạt động tại trụ sở)

2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(Không hoạt động tại trụ sở)

2610
Sản xuất linh kiện điện tử

(Không hoạt động tại trụ sở)

2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

(Không hoạt động tại trụ sở)

2630
Sản xuất thiết bị truyền thông

(Không hoạt động tại trụ sở)

2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

(Không hoạt động tại trụ sở)

2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

(Không hoạt động tại trụ sở)

2652
Sản xuất đồng hồ

(Không hoạt động tại trụ sở)

2660
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

(Không hoạt động tại trụ sở)

2670
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

(Không hoạt động tại trụ sở)

2680
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

(Không hoạt động tại trụ sở)

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)

4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ kinh doanh vàng miếng)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)

4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4762
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
8020
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8220
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)

8292
Dịch vụ đóng gói

(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)

8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

- (trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)

8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8211
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8219
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8010
Hoạt động bảo vệ tư nhân
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

(Không hoạt động tại trụ sở)

2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

(Không hoạt động tại trụ sở)

2021
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

(Không hoạt động tại trụ sở)

2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

(Không hoạt động tại trụ sở)

2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

(Không hoạt động tại trụ sở)

2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

(Không hoạt động tại trụ sở)

1820
Sao chép bản ghi các loại

(Không hoạt động tại trụ sở)

2030
Sản xuất sợi nhân tạo

(Không hoạt động tại trụ sở)

2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

(Không hoạt động tại trụ sở)

2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

(Không hoạt động tại trụ sở)

2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

(Không hoạt động tại trụ sở)

2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic

(Không hoạt động tại trụ sở)

2310
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh

(Không hoạt động tại trụ sở)

2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

(Không hoạt động tại trụ sở)

2720
Sản xuất pin và ắc quy

(Không hoạt động tại trụ sở)

2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

(Không hoạt động tại trụ sở)

2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

(Không hoạt động tại trụ sở)

2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

(Không hoạt động tại trụ sở)

2750
Sản xuất đồ điện dân dụng

(Không hoạt động tại trụ sở)

2790
Sản xuất thiết bị điện khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

(Không hoạt động tại trụ sở)

2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

(Không hoạt động tại trụ sở)

2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

(Không hoạt động tại trụ sở)

2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

(Không hoạt động tại trụ sở)

2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

(Không hoạt động tại trụ sở)

2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

(Không hoạt động tại trụ sở)

2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

(Không hoạt động tại trụ sở)

2819
Sản xuất máy thông dụng khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

(Không hoạt động tại trụ sở)

2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

(Không hoạt động tại trụ sở)

2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

(Không hoạt động tại trụ sở)

2823
Sản xuất máy luyện kim

(Không hoạt động tại trụ sở)

2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

(Không hoạt động tại trụ sở)

2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

(Không hoạt động tại trụ sở)

2826
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

(Không hoạt động tại trụ sở)

2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

2910
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

2920
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc

(Không hoạt động tại trụ sở)

2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi

(Không hoạt động tại trụ sở)

3012
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

(Không hoạt động tại trụ sở)

3020
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

(Không hoạt động tại trụ sở)

3091
Sản xuất mô tô, xe máy

(Không hoạt động tại trụ sở)

3092
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật

(Không hoạt động tại trụ sở)

3099
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

(Không hoạt động tại trụ sở)

3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

(Không hoạt động tại trụ sở)

3211
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

(Không hoạt động tại trụ sở)

3212
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

(Không hoạt động tại trụ sở)

3220
Sản xuất nhạc cụ

(Không hoạt động tại trụ sở)

3230
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

(Không hoạt động tại trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật