0319186091 - CÔNG TY CỔ PHẦN SUNUP
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0319186091
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN SUNUP
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- 54/14 đường Nguyễn Thị Ra, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 54/14 đường Nguyễn Thị Ra, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 10:59:20 5/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn xe chữa cháy; Bán buôn mực bơm; Bán buôn hàng trang trí nội thất. |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất hàng gỗ gia dụng, hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh, sản phẩm kim loại ngành xây dựng và kiến trúc, sản phẩm bằng tre nứa, rơm rạ (trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao -(không hoạt động tại trụ sở). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại -(không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu -(không hoạt động tại trụ sở). |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng -(không hoạt động tại trụ sở). |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác -(không hoạt động tại trụ sở). |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động -(không hoạt động tại trụ sở). |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác -(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt -(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm -(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét -(không hoạt động tại trụ sở). |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác -(không hoạt động tại trụ sở). |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất, tủ điện, tủ điều khiển tự động, máy móc thiết bị và dây chuyền băng tải tự động (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất bồn bể bằng composite, inox, sắt, nhựa (trừ tái chế phế thải nhựa, kim loại ( không hoạt động tại trụ sở) Sản xuất máy bơm chữa cháy, ô tô chữa cháy, thiết bị chữa cháy, máy chuyên dùng chữa cháy(không hoạt động tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: lắp đặt thiết bị xử lý môi trường : nước sạch, nước thải, khí thải, rác thải. và nước đá; lắp đặt tủ điện, tủ điều khiển tự động, máy móc thiết bị và dây chuyền băng tải tự động; lắp đặt bồn bể bằng composite, inox, sắt, nhựa; (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện -(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí -(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy - chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát, hệ thống chống sét; Lắp đặt bảng hiệu quảng cáo(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ uống |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn hàng điện tử dân dụng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn, xuất nhập khẩu hệ thống báo cháy; Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn, xuất nhập khẩu phương tiện, máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống sét, báo cháy báo trộm và linh kiện phụ ngành công nghiệp, thiết bị điện, vật liệu điện. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu sắt, thép; Bán buôn, xuất nhập khẩu kim loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ -(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; Gửi hàng; Giao nhận vận chuyển hàng hóa ; Kiểm đếm hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; Dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa, kể cả dịch vụ liên quan tới hậu cần; Hoạt động liên quan khác như lấy mẫu, cân hàng hoá liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch , nhà nghỉ du lịch , nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ; Khảo sát địa hình công trình xây dựng; Hoạt động tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình; Giám sát thi công công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập dự án đầu tư; Tư vấn đấu thầu; Lập tổng dự toán và dự toán các công trình xây dựng; Thẩm tra dự toán; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình thủy lợi. Thiết kế hệ thống điện. Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế cấp thoát nước. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế nội, ngoại thất công trình. Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình xây dựng; Tư vấn, thiết kế phòng cháy chữa cháy; Tư vấn thiết kế nhà và công trình. Thiết kế qui hoạch xây dựng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình; Giám sát khảo sát địa hình công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện: công trình dân dụng - công nghiệp. Khảo sát địa chất công trình xây dựng. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất ; Thiết kế thiết bị chữa cháy, máy chữa cháy, xe chữa cháy, động cơ chữa cháy; Thiết kế bảng hiệu quảng cáo. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra lý, hóa và các phân tích khác của tất cả các loại vật liệu và sản phẩm. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Bơm, nạp bình chữa cháy.(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (trừ giết mổ gia súc, gia cầm) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0315843067-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG LONG CƯƠNG94/6A Ấp 49, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692098 - CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIASEIKISố 59/12H Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH NHỰA KHANG HUYT526 Phạn Văn Sáng, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH KT MÔI TRƯỜNG XANH GLOBAL - KHO CHỨA HÀNG18/4E Ấp Bắc Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319691432 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LAPEXSố 38 đường Tiền Lân 12, Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692958 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SINH ĐẠT PHÁT881D đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692901 - CÔNG TY TNHH LABU MEDIASố 129 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
- 0319692891 - CÔNG TY TNHH KBROS BBQSố 81-83 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
- 0319692605 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điện Máy Huyền Phan56/40/26 Hiệp Thành 45, Khu phố 30, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam