0319212947 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SKILLUP VN
TipBạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế & API xuất hoá đơn miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0319212947
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SKILLUP VN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- 35A Đường Số 5, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 35A Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 17:09:22 9/8/2026
TipCần kiểm tra file hoá đơn điện tử XML? Dùng công cụ đọc hoá đơn XML miễn phí tại Xinvoice.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật Chi tiết: Dạy piano và dạy các môn âm nhạc khác; Dạy hội hoạ; Dạy nhảy; Dạy kịch; Dạy Mỹ thuật; Dạy nghệ thuật biểu diễn; Dạy nhiếp ảnh (trừ kinh doanh vũ trường) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ xuất bản phẩm) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke) |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ trung tâm) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (Trừ cho thuê lại lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (Trừ cho thuê lại lao động) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Cho thuê phòng trọ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quầy bar, rượu, bia). |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm( gia sư); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khá; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo , hội chợ triễn lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn đá granite, marble, đá hoa cương, ốp lát. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; hạt nhựa các loại; Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may mặc. Bán buôn tơ , sợi; Bán buôn giấy Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (không tồn trữ hóa chất) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao hoặc tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ bạc, đá quý, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh, Mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ mua bán vàng miếng) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị lâm, nông nghiệp; máy móc thiết bị văn phòng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đặt xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ tài trợ tại các chợ) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc vác hàng hóa tại bến, bãi đỗ ô tô (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9101 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH DƯỢC PHẨM TUỆ TĨNHTầng 7, Tòa nhà Văn phòng Thủy Lợi 4, Số 205A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NGUYỄN XÍ CÔNG TY TNHH SOLNAIL VIET NAM131 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319693366 - CÔNG TY TNHH UMAMI FACTORY21/15 Lê Trực, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH PHAN VĂN TRỊ - CÔNG TY TNHH GERMINATION75 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692186 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH PHÁT75/7 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319693856 - CÔNG TY TNHH THẨM MỸ CAO PHÁT LỘC BROW13/3 Đồng Đen, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
- 0319693831 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY DỰNG BỐN HẠO155/20 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
- 0319693782 - CÔNG TY TNHH DVTM GIẢI TRÍ TOAN CAU ENTERTAINMENT THAT SHINES350/9 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
- 0319693768 - CÔNG TY TNHH RAIN MEDIA23 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
- 0319693694 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ XNK MINH PHÚC22/3 Đường 35, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3604121002 - CÔNG TY TNHH MTV LOGISTICS THÀNH NAM20B1/1 ,Tổ 6B, khu phố 13, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121161 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẠO MINHSố 50, tổ 25, khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121154 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT THANH TÙNG BAI LEYSố 146, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 2, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam