0319559441 - CÔNG TY TNHH ANPHA KIN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0319559441
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH ANPHA KIN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- 850 Xa Lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 850 Xa Lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 12:44:28 17/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Hoạt động kinh doanh mua/bán nhà để ở và quyền sử dụng đất để ở và không để ở. - Cho thuê nhà, căn hộ có đồ đạc hoặc chưa có đồ đạc hoặc các phòng sử dụng để ở lâu dài, theo tháng hoặc theo năm; cho thuê nhà, đất không phải để ở. - Kinh doanh bất động sản khác. |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Hoạt động quản lý nhà, chung cư, điều hành, quản lý nhà và đất không phải để ở |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế máy móc và thiết bị; Hoạt động kiến trúc; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực công nghệ sinh học môi trường; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực công nghệ sinh học công nghiệp |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực công nghệ sinh học trong y học |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực công nghệ sinh học trong nông nghiệp |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về môi trường, tư vấn về công nghệ khác (trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình điện, trạm biến áp, viễn thông, thông tin liên lạc và cơ sở hạ tầng kỹ thuật khác. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế xây dựng) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng; Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện mà sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Điện mặt trời, Điện gió, điện sinh khối |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đèn điện, thiết bị điện gia dụng |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua, bán vàng trang sức , mỹ nghệ ( trừ vàng miếng )– Bán buôn đồng trắng, đồng đen, đồng lạnh, đồng đổi màu, đồng huỷ, chì đông thuỷ ngân, chì huỷ nến – Bán buôn đồng chì , nhôm , kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm : thỏi , thanh , tấm , lá , dài , dạng hình . ( Trừ mua bán vàng miếng ) |
| 7310 | Quảng cáo |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KHAI THÁC HƯNG THỊNHSố 710A đường Võ Nguyên Giáp, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319690090 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TUẤN TÚSố 73/26 Lê Văn Việt, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319690904 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO VINH QUANG C.OSố 94 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH HO CONCEPTSố 1 đường 319, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319690358 - CÔNG TY TNHH DPPT HYYL85 Đường 11, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319692588 - CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN SECRET GARDEN (NTNN)228/2 Đường Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
- 0319692450 - CÔNG TY CỔ PHẦN WETAPS42 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
- 0319692115 - CÔNG TY TNHH LIUYISHOU VIỆT NAM (NTNN)Số 85, đường Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
- 0319692108 - CÔNG TY TNHH SOLTERRA ENERGY (NTNN)54 Đường số 7, Khu nhà ở xã Phước Kiển, ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
- 0319692002 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN WORKFORCE EMPOWERTầng 2, Toà nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0314883437-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH GAMS30/5A Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692813 - CÔNG TY TNHH MOON LAB11 Lý Văn Phức, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2401087516 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CẨM LÝThôn Chợ Sa, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 0318856152-001 - CHI NHÁNH 01 CÔNG TY CỔ PHẦN IKI IKI VIỆT NAMC2.05. Chung cư Hưng Phát Silver Star tại 156A Nguyễn Hữu Thọ , Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2601161213 - CÔNG TY TNHH TRUNG NGÂN PHÚ THỌĐội Khu Hồng Hải, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam