Xinvoice

0319641960 - CÔNG TY TNHH THIÊN TIÊN NAM PHƯƠNG

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0319641960
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH THIÊN TIÊN NAM PHƯƠNG
Cơ quan thuế
Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế
Số 6A69 An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 6A69 An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
02:02:47 24/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn đá quý, đá bán quý, đá phong thủy, đá cảnh, đá thiên thạch, đá ăn sắt, đá đổ mồ hôi, đá nổi.

4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)

4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ mua bán vàng miếng)

4911
Vận tải hành khách đường sắt
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không hoạt động tại trụ sở)

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)

6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng

(trừ đấu giá bất động sản)

7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất.

7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
0730
Khai thác quặng kim loại quý hiếm

(không hoạt động tại trụ sở)

0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0113
Trồng cây lấy củ có chất bột

(không hoạt động tại trụ sở)

0114
Trồng cây mía

(không hoạt động tại trụ sở)

0115
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

(không hoạt động tại trụ sở)

0116
Trồng cây lấy sợi

(không hoạt động tại trụ sở)

0117
Trồng cây có hạt chứa dầu

(không hoạt động tại trụ sở)

0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa

(không hoạt động tại trụ sở)

0119
Trồng cây hàng năm khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0121
Trồng cây ăn quả

(không hoạt động tại trụ sở)

0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu

(không hoạt động tại trụ sở)

0123
Trồng cây điều

(không hoạt động tại trụ sở)

0124
Trồng cây hồ tiêu

(không hoạt động tại trụ sở)

0125
Trồng cây cao su

(không hoạt động tại trụ sở)

0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

0220
Khai thác gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

0230
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

0311
Khai thác thủy sản biển

(không hoạt động tại trụ sở)

0312
Khai thác thủy sản nội địa

(không hoạt động tại trụ sở)

0321
Nuôi trồng thủy sản biển

(không hoạt động tại trụ sở)

0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa

(không hoạt động tại trụ sở)

0510
Khai thác và thu gom than cứng

(không hoạt động tại trụ sở)

0520
Khai thác và thu gom than non

(không hoạt động tại trụ sở)

0710
Khai thác quặng sắt

(không hoạt động tại trụ sở)

0729
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

(không hoạt động tại trụ sở)

0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

(không hoạt động tại trụ sở)

1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

(không hoạt động tại trụ sở)

1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

(không hoạt động tại trụ sở)

1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ

(không hoạt động tại trụ sở)

1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

(không hoạt động tại trụ sở)

4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện

(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)

4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

-(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản))

4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bảo hiểm)

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn

(không hoạt động tại trụ sở)

0146
Chăn nuôi gia cầm

(không hoạt động tại trụ sở)

0149
Chăn nuôi khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0126
Trồng cây cà phê

(không hoạt động tại trụ sở)

0127
Trồng cây chè

(không hoạt động tại trụ sở)

0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm

(không hoạt động tại trụ sở)

0129
Trồng cây lâu năm khác

(không hoạt động tại trụ sở)

0130
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò

(không hoạt động tại trụ sở)

0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa

(không hoạt động tại trụ sở)

0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai

(không hoạt động tại trụ sở)

0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

(không hoạt động tại trụ sở)

0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

(không hoạt động tại trụ sở)

0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

(không hoạt động tại trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật