0319687771 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂN MINH NGHĨA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0319687771
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂN MINH NGHĨA
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 17 Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ thuế
- Số 10B Đường Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 10B Đường Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 18:05:11 21/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (đối với phế liệu, doanh nghiệp không kinh doanh phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về môi trường) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ ( Loại trừ đấu giá) |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết : - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ hóa lỏng khí vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Loại trừ hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không) (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không gồm hoạt động của quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ quán bar, vũ trường) |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác (trừ hoạt động báo chí) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời (Trừ cho thuê lại lao động) |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác (Trừ cho thuê lại lao động) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Trừ kinh doanh giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1072 | Sản xuất đường (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (Không hoạt động tại trụ sở) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH 1 – CÔNG TY TNHH THỜI TRANG TUẤN PHÚC229/16/19A Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC TOÀN ĐÀI44 Đường CN1, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692179 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ- VỆ SĨ TRƯỜNG THỊNHSố 77/2 đường Kênh 19/5, khu phố 30, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692066 - CÔNG TY CỔ PHẦN SOLAR VISTA 1226/3/15 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319690478 - CÔNG TY TNHH LỘC HUỲNH PHÁTSố 23 Đường T4A, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0319693687 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÀNH THÁI93A Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
- 0319693366 - CÔNG TY TNHH UMAMI FACTORY21/15 Lê Trực, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
- 0319693172 - CÔNG TY TNHH DU PHẠM JSCTầng 3, Tòa nhà Sao Mai Office Building, 145 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3801359484 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC THANHTổ 8, khu phố Suối Đôi, Phường Chơn Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329335 - CÔNG TY TNHH WHAVEN593 Đặng Xuân Bảng, Phường Vị Khê, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111620633 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ LAM SƠN LANDSố 134 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620143 - CÔNG TY TNHH NORTH UNIFORMSP.02-02, đường San Hô 2A - KĐT Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0319016036-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ KHÔI487 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam