Xinvoice

0402026022 - CÔNG TY CỔ PHẦN SUNMN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0402026022
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNMN
Cơ quan thuế
Thuế thành phố Đà Nẵng
Địa chỉ thuế
159 Ngũ Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
18 Bàu Tràm Trung, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
20:03:50 27/5/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(Thuốc lá điếu sản xuất trong nước)

4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

(Thuốc lá điếu sản xuất trong nước)

7710
Cho thuê xe có động cơ
0119
Trồng cây hàng năm khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

0121
Trồng cây ăn quả

(Không hoạt động tại trụ sở)

0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm

(Không hoạt động tại trụ sở)

0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa

(Không hoạt động tại trụ sở)

0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai

(Không hoạt động tại trụ sở)

0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn

(Không hoạt động tại trụ sở)

0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa

(Không hoạt động tại trụ sở)

0146
Chăn nuôi gia cầm

(Không hoạt động tại trụ sở)

0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

(Không hoạt động tại trụ sở)

0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp

(Không hoạt động tại trụ sở)

4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ vàng miếng)

4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4541
Bán mô tô, xe máy
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Không bán động vật sống tại trụ sở)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

(thuốc lá điếu sản xuất trong nước)

4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn đồ bảo hộ lao động, đồ bảo hộ y tế, khẩu trang vải, khẩu trang y tế

4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4690
Bán buôn tổng hợp

(Trừ loại hàng hóa Nhà nước cấm)

5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; Dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); Dịch vụ logistics (trừ đường hàng không); Đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải; Dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ cung ứng tàu biển; Dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không); Đại lý vận chuyển hàng hóa.

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).

5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(trừ kinh doanh quán bar, nhà hàng)

6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản.

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.

3512
Truyền tải và phân phối điện

Chi tiết: Phân phối điện.

5224
Bốc xếp hàng hóa

(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)

2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

(không hoạt động tại trụ sở)

2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

(không hoạt động tại trụ sở)

2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

(không hoạt động tại trụ sở)

2750
Sản xuất đồ điện dân dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

2790
Sản xuất thiết bị điện khác

(không hoạt động tại trụ sở)

4321
Lắp đặt hệ thống điện

(không hoạt động tại trụ sở)

4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.

2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(không hoạt động tại trụ sở)

2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

(không hoạt động tại trụ sở)

2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

(không hoạt động tại trụ sở)

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

(riêng gạch, cát, đá, sạn, xi măng bán tại chân công trình)

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)

3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị

(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)

3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)

3314
Sửa chữa thiết bị điện

(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)

3319
Sửa chữa thiết bị khác

(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)

3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511
Sản xuất điện

Chi tiết: Sản xuất điện, điện gió, điện mặt trời, thủy điện.

4932
Vận tải hành khách đường bộ khác

Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô.

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô.

5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật