0402113331 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI NAM HẢI VÂN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0402113331
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH VẬN TẢI NAM HẢI VÂN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng
- Địa chỉ thuế
- Thôn An Ngãi Tây 2, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Phú Hạ, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 03:06:44 18/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Cho thuê kho bãi |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản, tư vấn bất động sản, quản lý bất động sản, sàn giao dịch bất động sản |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác (trừ vàng miếng) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư Chi tiết: Sửa chữa các loại giường, tủ, bàn, ghế, kệ, cửa trong gia đình (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất hàng trang trí nội thất, ngoại thất (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (thuốc lá điếu sản xuất trong nước) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (thuốc lá điếu sản xuất trong nước) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ cà phê, hạt điều, trà, rau, quả, đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột (Không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ quầy bar, vũ trường) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (thuốc lá điếu sản xuất trong nước) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, ký gởi hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt, hạt điều, chè, trà đã đóng gói hoặc chưa đóng gói có nguồn gốc hợp pháp; Bán buôn tương ớt, nước mắm, cá rim, bánh kẹo, quả sấy; Bán buôn yến sào, thủy sản khô, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột; Bán buôn rau, quả (Không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, hàng thủy sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chất phụ gia, hương liệu các loại |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ hoạt động karaoke, vũ trường) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, đồ uống không cồn |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (gỗ có nguồn gốc hợp pháp) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, xây dựng nhà xưởng, kho bãi |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà như: Công trình thể thao ngoài trời; Cầu, đường, kè, cống, cảng biển, công trình cơ sở hạ tầng |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Thi công sơn, chống thấm; Thi công lắp đặt trần, vách thạch cao, bạt kéo, mái che; Thi công nội thất, thạch cao, sơn nước; Lát sàn hoặc ốp tường bằng gạch không nung, đá hoa, đá hoa cương (granit), đá phiến |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Thi công, lắp đặt nhà thép tiền chế; Lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm, cửa nhôm Xingfa cao cấp, cửa sắt, cửa kéo, cửa cuốn, cửa xếp tự động, vách ngăn, vách kính mặt dựng, kính cường lực, lan can kính, cầu can kính, kính bếp sơn màu, cửa nhôm kính, phòng tắm kính |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tôn, cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm, cửa nhôm cao cấp, cửa kéo, cửa cuốn, vật tư ngành cửa; bán buôn thiết bị lắp đặt hệ thống cấp thoát nước như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn các loại inox, sắt, thép, nhôm, kính, sơn, nhựa, điện nước về xây dựng; Bán buôn ván lót sàn, ván ép, ván lạng, thạch cao xây dựng, tấm lợp; (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cửa cuốn, cửa kéo, cửa nhôm kính, vách kính, cửa sắt, sàn nâng kỹ thuật tại chân công trình |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm, cửa nhôm cao cấp, cửa nhôm kính xingfa, cửa sắt, cửa kéo, cửa cuốn, cửa xếp tự động (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (gỗ có nguồn gốc hợp pháp) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0402283647 - CÔNG TY TNHH MTV DUY HIẾU KEVINLô 16 phân khu B2-29 Khu Tái Định Cư số 6 thuộc vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT602, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0402283340 - CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT KHÁNH PLNgã 3 An Ngãi Đông - DT605, Thôn An Ngãi Đông, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI MINHTờ bản đồ số 99, thửa đất số 139, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ NGHỆ GỖ TÂM VIỆTLô 626 Khu tái định cư số 7 thuộc vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0402280685 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG 2C & BIMLô 3, Phân khu B2-5, Đường Đại La 4, Thôn Đại La, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0402355193 - CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DOLI32 Vũ Đình Long, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng
- 0402355186 - CÔNG TY TNHH KLK HOLDINGS34 Hà Kỳ Ngộ, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng
- 0402355147 - CÔNG TY TNHH TMDV F&J QUỲNH ANH201 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng
- 0402355080 - CÔNG TY TNHH INNOV ĐÀ NẴNGSố 54 Khuê Mỹ Đông 7, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
- 0402355073 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN ĐẠT SƠN04 Nguyễn Nghiễm, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319694070 - CÔNG TY TNHH MYSHOPONSHOPTầng trệt, 01 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 6001845071 - CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LIKE HOMEL96 Khu Đô Thị EcoCity, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319694112 - CÔNG TY TNHH BOT QUỐC LỘ 13Tầng 21, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3901394556 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI PHÁT TÀIThửa đất 822, Tờ bản đồ 40, Khu phố Suối Cao, Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 5500432550-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP 998Khu đô thị 4A, Kè Suối Nậm La, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam