0402144805 - CÔNG TY CỔ PHẦN VIETEQFARM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0402144805
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN VIETEQFARM
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng
- Địa chỉ thuế
- 30 Nhơn Hòa 5, Phường An Khê, TP Đà Nẵng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 30 Nhơn Hòa 5, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 06:57:12 11/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, quản lý, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất; hoạt động thiết kế chuyên dụng khác. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn Chi tiết: Chăn nuôi lơn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0149 | Chăn nuôi khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh, trồng cây lâu năm khác. |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm từ yến; bán buôn thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa và không hoạt động tại trụ sở). |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không tồn trữ hóa chất; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở; trừ kinh doanh khí, dầu mỏ hóa lỏng LPG; trừ mua bán vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn nước yến các loại; bán buôn đồ uống khác. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng và không hoạt động tại trụ sở). |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo về nông nghiệp. |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (trừ kiểm tra giáo dục). |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Môi giới thương mại (trừ môi giới bất động sản và môi giới bảo hiểm); tư vấn về nông học; tư vấn về chuyển giao công nghệ. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0402335454 - CÔNG TY TNHH KIVITA64 Ngô Thế Lân , Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HDC VIỆT NAM04 Nhơn Hòa 22, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0402283830 - CÔNG TY TNHH MTV TRUYỀN THÔNG VÀ TỔ CHỨC SỰ KIỆN ALANSEAK195/04 Tôn Đản, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0402283679 - CÔNG TY TNHH MTV TMXD MINH THÀNH305 Yên Thế, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0402283407 - CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO NỘI THẤT THANH PHÁT11 Đặng Như Mai, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0402355193 - CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG DOLI32 Vũ Đình Long, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng
- 0402355186 - CÔNG TY TNHH KLK HOLDINGS34 Hà Kỳ Ngộ, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng
- 0402355147 - CÔNG TY TNHH TMDV F&J QUỲNH ANH201 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng
- 0402355080 - CÔNG TY TNHH INNOV ĐÀ NẴNGSố 54 Khuê Mỹ Đông 7, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
- 0402355073 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN ĐẠT SƠN04 Nguyễn Nghiễm, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620506 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHONG NGUYÊN TRUNG VIỆTSố 252 Minh Khai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620915 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NGÂN KIM LANDTầng 9, Tòa Licogi 13, 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0319693302 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHARMAGRI232 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620922 - CÔNG TY TNHH THĂNG LONG GOLDENTầng 4 tòa nhà Times Tower- HACC1 Complex, Số 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 4202066018 - CÔNG TY TNHH HUY TÔM HÙM CAM RANHTDP Phú Trung, Phường Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam