0500570110 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VIỆT THÁI
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0500570110
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VIỆT THÁI
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 19 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Phố Tía-Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Phố Tía-Tử Dương, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 19:46:54 20/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản Dịch vụ quản lý bất động sản Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét chi tiết: - Sản xuất gạch ngói không chịu lửa, gạch hình khối khảm; - Sản xuất đá phiến và đá lát thềm không chịu lửa; - Sản xuất vật liệu xây dựng bằng gốm sứ không chịu lửa như : Sản xuất gạch gốm sứ, ngói lợp, ống khói bằng gốm… - Sản xuất gạch lát sàn từ đất sét nung; - Sản xuất các đồ vật vệ sinh cố định làm bằng gốm. |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Khách sạn Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu chi tiết: - Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề); - Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che .v.v..; - Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: Thi công lắp dặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy Lắp đặt mạng lưới hệ thống điện ; Xây lắp khu công trình điện công nghiệp, đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Thi công phòng chống mối, côn trùng gây hại cho công trình xây dưng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Loại Nhà nước cho phép) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Loại Nhà nước cho phép) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác chi tiết: - Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác như: + Tấm gỗ được làm nhẵn, nhuộm, phủ, thấm tẩm, tăng cường (có giấy hoặc vải lót sau), + Làm dưới dạng rời, - Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự, - Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ, - Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thuỷ tinh, - Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng cầu, bao gồm cả cả cầu (không tính cầu đường sắt); Xây dựng hầm đường bộ; Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu, đường ngầm... |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: - Xây dựng đường ống và hệ thống đường nước như: + Hệ thống thủy lợi (kênh). + Hồ chứa. - Xây dựng các công trình cửa: + Hệ thống thoát nước thải, bao gồm cả sửa chữa. + Nhà máy xử lý nước thải. + Trạm bơm |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao chi tiết: - Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: Ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống... - Sản xuất gách bê tông cốt liệu, gạch bê tông chưng áp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa chi tiết: Đại lý, |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Hoạt động kiến trúc - Hoạt động đo đạc và bản đồ (Điều 11 Nghị định 45/2015/NĐ-CP về hoạt động đo đạc và bản đồ) - tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy (Điều 41 Nghị định 136/2020/NĐ-CP ); - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng (Điều 150 Luật xây dựng 2014); - Thiết kế và thẩm duyệt thiết kế về phòng cháy và chữa cháy (Điều 13 Nghị định 136/2020/NĐ-CP ); - Lập dự án đầu tư xây dựng (Điều 151 luật xây dựng 2014); - Tư vấn quản lý dự án, Quản lý dự án đầu tư xây dựng (Điều 152 luật xây dựng 2014); -Khảo sát xây dựng (Điều 153 luật xây dựng 2014); - Thiết kế xây dựng công trình (Điều 154 luật xây dựng 2014); -Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng (Điều 156 luật xây dựng 2014); - Tư vấn đấu thầu (Khoản 1 điều 113 nghị định 63/2014/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của luật đấu thầu về lựa chọn nhà thầu). |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (trừ loại nhà nước cấm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (trừ loại nhà nước cấm) |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Trừ hoạt động tư vấn kế toán, pháp luật, tài chính) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Chi tiết : - Dịch vụ tẩy uế và khử trùng - Dịch vụ diệt côn trùng, diệt khuẩn bằng chế phẩm |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111102631 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HT MINH QUÂNSố 56 Phố Tía, thôn Tử Dương, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111101620 - CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI AN SƠNSố 30 Đường Tía Dấp, Thôn Đông Duyên, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111095215 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRẦN DŨNGSố nhà 21 Xóm Minh Khai, Thôn An Duyên, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00375 - CÔNG TY CỔ PHẦN BÁN LẺ KỸ THUẬT SỐ FPT - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH KHO TÔ HIỆU - THƯỜNG TÍN - HÀ NỘISố 4, Đường Thanh Niên, Thôn An Định, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00006 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 7 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG LÂMSố nhà 71 Đường 429, Phố Tía , Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0500610370 - UBND xã đại Đồngxã đại Đồng,, , TP Hà Nội
- 0500610331 - Ban Quản lý chợ phường Hà ĐôngĐường Trần Hưng Đạo, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0500610282 - Trung tâm y tế Quận Hà Đông57 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0500610243 - Phòng Kinh TếLô N01, Trung Tâm Hành Chính Mới, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0500610229 - Trường mầm non Kiến HưngSố 70, tổ 3, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0302861693-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI PHÚ QUỐC: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI VINH QUANGB5-101, khu phố Thương Mại Phú Quốc Waterfront, Khu phố Đường Bào Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1602235642 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG KIM LONG 169Tổ 6, Ấp 1, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 3604120908 - CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH NGỌC ĐẠI PHÁTSố 79, tổ 14B, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0402355115 - CÔNG TY TNHH TRẦN GIA ĐÀ NẴNG32/4 Lê Đình Thám, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 2701013307 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH KHANG NBThửa số 79, Tờ bản đồ số 44, Bản Kỳ Phú, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam