0500589993 - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN TRƯỜNG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0500589993
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN TRƯỜNG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 17 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Thôn Đông Phong, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Đông Phong, Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 07:13:20 21/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ (Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Dây dẫn chống sét |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Giám sát thi công xây dựng cơ sở hạ tầng nông nghiệp nông thôn (lĩnh vực: xây dựng-hoàn thiện) Thiết kế công trình giao thông đường bộ, hạ tầng kỹ thuật Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp và thuỷ lợi (Lĩnh vực: xây dựng-hoàn thiện) Tư vấn đấu thầu (trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký). Giám sát thi công xây dựng công trình cầu (Lĩnh vực: xây dựng và hoàn thiện) Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật (Lĩnh vực: xây dựng và hoàn thiện) Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông Thiết kế kiến trúc công trình Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình (chỉ trong lĩnh vực ngành nghề đăng ký kinh doanh có chứng chỉ thiết kế) Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp Thiết kế kiến trúc công trình |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Mua bán nông sản nguyên liệu và động vật sống( Trừ động vật sống) Buôn bán thức ăn gia súc |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ( doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Buôn bán lương thực, thực phẩm, bánh kẹo, đồ uống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Tư vấn quản lý dự án |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Loại trừ đấu giá tài sản) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Loại trừ đấu giá tài sản) |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111103498 - CÔNG TY TNHH GRACELANDThôn Thanh Lũng, Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111089081 - CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN ĐỨC ANHKhu 15 Thôn Đông Phong, Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111080258 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI HÀ NỘISố 31 Khu 2 Thôn Thanh Lung, Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH PHƯƠNG HỶKhu 5 , Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0110936144 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ SAN LẤP MẶT BẰNG MINH CHÂU PHÁTKhu 13, Thôn Đông Phong, Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0500610370 - UBND xã đại Đồngxã đại Đồng,, , TP Hà Nội
- 0500610331 - Ban Quản lý chợ phường Hà ĐôngĐường Trần Hưng Đạo, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0500610282 - Trung tâm y tế Quận Hà Đông57 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0500610243 - Phòng Kinh TếLô N01, Trung Tâm Hành Chính Mới, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0500610229 - Trường mầm non Kiến HưngSố 70, tổ 3, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam