0500599046 - CÔNG TY CỔ PHẦN BA VÌ XANH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0500599046
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN BA VÌ XANH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 17 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Đức Thịnh, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 22:36:06 8/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 46101 | |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý ( Không bao gồm tư vấn tài chính, pháp luật, thuế, kiểm toán, kế toán và chứng khoán) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn ( Không bao gồm quầy bar) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng ( Không bao gồm nổ mìn và các hoạt động tương tự trong xây dựng) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Chống ẩm, thấp |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thông tin, tín hiệu Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ( Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt ( Trừ quặng uranium và thorium) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt ( Trừ quặng uranium và thorium) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn, chế tạo và chuyển giao công nghệ thiết bị áp lực. Mua bán, chế tạo và chuyển giao công nghệ thiết bị lò hơi và thiết bị nhiệt |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và giới thiệu việc làm trong nước (không bao gồm cung ứng, giới thiệu cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, lắp đặt thiết bị chống sét cho tòa nhà và các công trình Sản xuất, bán buôn, bán lẻ, lắp đặt các thiết bị camera giám sát, bảo vệ, các thiết bị kiểm soát ra vào, phòng cháy chữa cháy Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Đo vẽ bản đồ Tư vấn giám sát thi công các công trình giao thông cấp III Tư vấn giám sát thi công các công trình xây dựng dân dụng cấp III, công nghiệp cấp III và các công trình hạ tầng kỹ thuật đến cấp IV Thiết kế các công trình giao thông, đường cấp II, cầu cấp III Thiết kế kết cấu các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và các công trình hạ tầng kỹ thuật đến cấp III Thiết kế quy hoạch xây dựng đô thị loại IV, thiết kế kiến trúc các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp cấp III Lập dự án đầu tư, lập tổng dự toán các công trình xây dựng dân dụng công nghiệp, giao thông ( Chỉ hoạt động trong phạm vi các thiết kế Nhà nước cho phép) |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển -Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ sữa, sản phẩm từ sữa và trứng; - Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ thực phẩm chức năng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Kinh doanh bất động sản |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công hạ tầng kỹ thuật, san lấp mặt bằng, hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, trang trí nội ngoại thất Thi công xây dựng các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi Thi công xây dựng đường dây tải điện và trạm biến áp điện đến 35 KV Thi công, xây dựng, nâng cấp và sửa chữa các công trình văn hóa, di tích lịch sử Thi công, cung cấp, lắp đặt máy móc, thiết bị ngành giặt là công nghiệp; - Thi công, cung cấp, lắp đặt máy móc, thiết bị vô tuyến điện tử; - Thi công, cung cấp, lắp đặt máy móc, thiết bị điều hòa không khí dân dụng và công nghiệp; - Thi công, cung cấp, lắp đặt máy móc, thiết bị âm thanh, ánh sáng, - Thi công, cung cấp, lắp đặt máy móc, thiết bị lò hơi công nghiệp và thiết bị nhiệt, thiết bị truyền dẫn, bán dẫn; - Thi công, cung cấp, lắp đặt máy móc, thiết bị bếp công nghiệp |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Sản xuất thực phẩm chức năng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Trang trí nội thất (Không bao gồm thiết kế có chứng chỉ hành nghề) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột -Bán buôn thực phẩm khác: Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00425 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHUYỂN PHÁT NHANH THUẬN PHONG – CHI NHÁNH HÀ NỘI – ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH MKD TẢN LĨNHSố nhà 17, C4, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111063333 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁI DƯƠNGSố nhà 30, Xóm 4 thôn Hoàng Long, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111061375 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ KHÍ DƯƠNG SƠNSố 14 Thôn Việt Long, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111014449 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PRIMEFOODThôn Bát Đầm, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH VIACADEMYSố 19, Thôn Hà Tân, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0500610370 - UBND xã đại Đồngxã đại Đồng,, , TP Hà Nội
- 0500610331 - Ban Quản lý chợ phường Hà ĐôngĐường Trần Hưng Đạo, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0500610282 - Trung tâm y tế Quận Hà Đông57 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0500610243 - Phòng Kinh TếLô N01, Trung Tâm Hành Chính Mới, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0500610229 - Trường mầm non Kiến HưngSố 70, tổ 3, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam