0601268717 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG PLA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0601268717
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG PLA
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình
- Địa chỉ thuế
- Km số 06, Quốc lộ 38B, Phường Thành Nam, Ninh Bình
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Km số 06, Quốc lộ 38B, Xã Đại An, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 14:44:19 14/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất công trình; Sơn các công trình; Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng kim loại và vật liệu khác, lắp đặt vách ngăn bằng gỗ, bằng nhôm kính và vật liệu khác |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: San lấp mặt bằng và chuẩn bị mặt bằng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, Chống ẩm các toà nhà, Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, Uốn thép, Xây gạch và đặt đá, Lợp mái các công trình nhà để ở, Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; Xây dựng bể bơi ngoài trời; Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà; Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán tôn, sắt, thép, đồng, nhôm, Inốc, các kim loại kim loại phục vụ ngành xây dựng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, sàn gỗ, vách gỗ, kính xây dựng, kính phẳng các loại, sơn xây dựng, sơn dân dụng và sơn công nghiệp, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, sắt, thép xây dựng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán cây cảnh, cây xanh; Mua bán nông sản, lâm sản (Trừ các loại động thực vật trong danh mục Nhà nước cấm) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng cơ bản, Giám sát thi công các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật, công trình văn hóa, công cộng, bưu chính viễn thông, công trình điện; Giám sát lắp đặt các thiết bị máy móc; Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch các công trình; Tư vấn thiết kế các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật, công trình văn hóa, công cộng, bưu chính viễn thông, công trình điện; Thiết kế nội, ngoại thất các công trình; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Lập báo cáo nghiên cứu khả thi; Khảo sát địa hình, địa chất các công trình xây dựng; Khảo sát thiết kế lập dự án, lập phương án bồi thường giải phóng mặt bằng, đo đạc địa hình; Dịch vụ tư vấn về môi trường, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường và bản cam kết bảo vệ môi trường; Lập dự án đầu tư xây dựng, lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu; Tư vấn đấu thầu; Tư vấn quản lý dự án, thẩm tra thiết kế và tổng dự toán các các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật, công trình văn hóa, công cộng, bưu chính viễn thông, công trình điện; Quản lý dự án các loại công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đê điều, thủy điện, công trình hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước; |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy và thiết bị công trình, máy xúc, máy ủi, máy lu, máy cẩu, máy tời, máy móc xây dựng; Bán buôn thiết bị, máy móc phục vụ ngành công nghiệp; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy và thiết bị công trình, máy xúc, máy ủi, máy lu, máy cẩu. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng và các dịch vụ ăn uống. |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Kinh doanh quán rượu, bia, cà phê giải khát. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện và các công trình, cấu trúc có liên quan như: Đường dây, mạng lưới truyền tải điện với khoảng cách dài; Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp điện ngầm và các công trình phụ trợ ở thành phố; Trạm biến áp. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0601290832 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CƠ KHÍ TIẾN ĐẠT NĐKm số 6, quốc lộ 38B, Xã Đại An, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH NTP VINAXóm Tây cầu An Duyên, đường 38, Xã Đại An, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
- 0601285293 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DẦU KHÍ TPE (VIỆT NAM)Thửa đất số 139 (Thuê nhà xưởng của Công ty cổ phần Sản xuất Thương mại Dịch vụ Sen Xanh), Xã Đại An, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
- 0601283698 - CÔNG TY TNHH SENFLOW VIỆT NAMThôn Nam Duyên, Xã Đại An, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
- 0601283680 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AQUAVINAThôn An Duyên, Xã Đại An, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0601329286 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NBSố 28 Trần Phú, Khu nhà ở liền kề, Thôn Trần Phú, Xã Cổ Lễ, Ninh Bình
- 0601329279 - Trường trung học cơ sở Giao PhúcXóm Vạn Xuân, Xã Giao Phúc, Ninh Bình
- 0601329261 - CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU BIỂN HOÀNG LONGSố 9, Thôn Nam Phú, Xã Nghĩa Hưng, Ninh Bình
- 0601329254 - CÔNG TY TNHH THỜI TRANG KNLThôn Vĩnh Trị, Xã Yên Đồng, Ninh Bình
- 0601329247 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG THIÊN ÂNThôn Phú An, Xã Cát Thành, Ninh Bình
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319000484-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHUẬN LÂMThửa đất số 3585, Tờ bản đồ số 26-1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam