0700895363 - CÔNG TY TNHH LFORM PLASTIC
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0700895363
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH LFORM PLASTIC
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 10 tỉnh Ninh Bình
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 29, phố Phạm Tất Đắc, Tổ 8A, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 29, phố Phạm Tất Đắc, Tổ 8A, Phường Châu Cầu, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 01:32:46 7/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ (trừ hoạt động gây nổ bằng bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh Bán buôn cao su Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh ( Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (trừ hoạt động hoa tiêu) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển Kinh doanh dịch vụ logistics (Trừ vận tải hàng không) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn bất động sản Môi giới bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý ( Trừ hoạt động tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế kiến trúc trong đồ án quy hoạch đô thị, quy hoạch nông thôn, thiết kế đô thị;- Thiết kế kiến trúc cảnh quan;- Thiết kế nội thất; - Đánh giá kiến trúc công trình;- Thẩm tra thiết kế kiến trúc - Khảo sát xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng: Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng; Thiết kế thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nhà công nghiệp; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản; Thẩm tra, thiết kế xây dựng công trình công nghiệp dầu khí; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông: đường bộ, đường sắt, cầu-hầm, đường thủy nội địa, hàng hải; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: cấp nước, thoát nước, xử lý chất thải; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc, gia cố, xử lý nền móng, kết cầu công trình, kết cấu ứng suất trước, kết cấu bao che, mặt dựng công trình…) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm: - Hoạt động của những nhà báo độc lập; - Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; - Tư vấn chứng khoán; ) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC ILMSố 142 đường Trần Hưng Đạo, Phường Châu Cầu, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
- 0700899512 - CÔNG TY TNHH TM DV SX TRẦN GIASố nhà 36, Tổ 6C, Phường Châu Cầu, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
- 0700899350 - CÔNG TY TNHH MINH ANH AN PHÁT 368Nhà số 10, ngõ 119, Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Châu Cầu, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
- 00038 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH GENVIET HÀ NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG GEN GROUPSố 30 Tổ 1, Phường Châu Cầu, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH TIN HỌC TÂN HOÀNG VŨSố 50, đường Trường Chinh, tổ 6, Phường Châu Cầu, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0700927431 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN 3TThôn Đồng Ao, Xã Tân Thanh, Ninh Bình
- 0700927368 - CÔNG TY TNHH OCANY NINH BÌNHSố 1 ngõ 1, đường Tân Khai, Tổ 2, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
- 0700927350 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU C.D.NSố 234B, đường Lê Lợi, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
- 0700927343 - CÔNG TY TNHH VN PLAYThôn 1 Mai Xá, Xã Vĩnh Trụ, Ninh Bình
- 0700927336 - CÔNG TY TNHH AN HUY 84Thôn Đại Kênh, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 0319315149-001 - CHI NHÁNH 01 – CÔNG TY TNHH TM DV TÂM NHƯ EV05 Phong Châu , Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 0318048596-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GLOBAL TLM100 Quang Trung, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 5702235058 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK QUỐC TUẤNSố 265 Lê Thanh Nghị, tổ 2, khu Cẩm Trung 6B, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 1102183185 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH HOÀNG KIM2A Khu 2 Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam