0800287778 - CÔNG TY CỔ PHẦN MOPHA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0800287778
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN MOPHA
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Tầng 7, số 163 phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tầng 7, số 163 phố Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 08:34:13 9/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế máy móc và thiết bị (không bao gồm thiết kế phương tiện vận tải ) - Thẩm tra thiết kế (chỉ thẩm tra thiết kế trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký); - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng công nghiệp và thủy lợi, lĩnh vực chuyên môn giám sát xây dựng và hoàn thiện; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và thủy lợi; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp cấp II; - Thiết kế công trình thuỷ điện; - Thiết kế khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn; - Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; - Quản lý hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về môi trường - Tư vấn lập quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội - Khảo sát địa hình công trình; - Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước và xử lý môi trường) - Thiết kế công trình giao thông; - Thiết kế hạ tầng kỹ thuật; - Thiết kế hệ thống điện công trình xây dựng; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế kiến trúc công trình; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Đại lý bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn thuốc; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: kính râm, ống nhòm, kính lúp); |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Đại lý bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ đa dạng phục vụ khách hàng tiêu dùng. Gồm những hoạt động có kỹ năng chuyên môn, khoa học và công nghệ: - Hoạt động môi giới thương mại, sắp xếp có mục đích và bán ở mức nhỏ và trung bình, bao gồm cả thực hành chuyên môn, không kể môi giới bất động sản; - Tư vấn về môi trường; - Tư vấn về công nghệ khác; Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ: Hoạt động phiên dịch; Hoạt động của các tác giả sách khoa học và công nghệ; Tư vấn về nông học; Dịch vụ chuyển giao công nghệ: + Môi giới chuyển giao công nghệ + Tư vấn chuyển giao công nghệ + Đánh giá công nghệ + Xúc tiến chuyển giao công nghệ Hoạt động nghiên cứu, phát triển, tìm kiếm, chuyển giao, ứng dụng công nghệ cao Sản xuất sản phẩm, cung ứng dịch vụ công nghệ cao |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, véc ni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn các hoạt động đấu thầu; Tư vấn lập dự án mua sắm trang thiết bị y tế; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị chuyên dùng; |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Tư vấn đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ giới thiệu việc làm (không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài Được hoạt động xuất khẩu lao động; |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: - Tư vấn du học; + Tư vấn giáo dục, + Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục, + Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục, + Dịch vụ kiểm tra giáo dục, + Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên. |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe Chi tiết: Sản xuất hiệu lệnh cơ khí và điện tử, thiết bị điều khiển giao thông và an toàn cho tàu hoả, tàu điện, đường bộ, đường thuỷ, các phương tiện đỗ và sân bay; |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (trừ răng giả) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí và sản phẩm nhựa; Sản xuất, lắp ráp các thiết bị điện, điện tử; Sản xuất và mua bán các sản phẩm dệt may, thủ công mỹ nghệ xuất khẩu; |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu phi kim loại; Tái chế phế liệu kim loại; |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế; Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại; |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế; Thu gom rác thải không độc hại; |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh rượu vang (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: đại lý vé máy báy |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: kinh doanh bất động sản; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng; - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn cà phê; - Bán buôn chè; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); Sản xuất, kinh doanh chế phẩm sinh học trong xử lý chất thải; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: - Sản xuất đồ đạc bằng gỗ cho y tế, phẫu thuật, nha sĩ và thú y; - Sản xuất ghế dài, ghế đẩu cho phòng thí nghiệm, chỗ ngồi khác cho phòng thí nghiệm, đồ đạc cho phòng thí nghiệm (như tủ và bàn); |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Việc lắp đặt hệ thống điện ở tất cả các công trình nhà ở và dân dụng; Cụ thể: + Dây dẫn và thiết bị điện, + Đường dây thông tin liên lạc, + Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học, + Đĩa vệ tinh, + Hệ thống chiếu sáng, + Chuông báo cháy, + Hệ thống báo động chống trộm, + Tín hiệu điện và đèn trên đường phố, + Đèn trên đường băng sân bay. + Lắp đặt hệ thống an toàn; |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp Chi tiết: - Trồng rừng phòng hộ: phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn gió, chắn cát, chắn sóng ven biển,... - Trồng rừng đặc dụng: sử dụng vào mục đích nghiên cứu, thí nghiệm khoa học, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, vườn rừng quốc gia, bảo vệ di tích lịch sử, văn hóa, danh lam thắng cảnh |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: - Các khâu chuẩn bị trước khi bán sản phẩm, như làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi sấy; |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn hạt, quả có dầu; - Bán buôn hoa và cây; - Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật. |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: - Các hoạt động đóng gói trên cơ sở phí hoặc hợp đồng, có hoặc không liên quan đến một quy trình tự động: + Đóng chai đựng dung dịch lỏng, gồm đồ uống và thực phẩm, + Đóng gói đồ rắn, + Đóng gói bảo quản dược liệu, + Dán tem, nhãn và đóng dấu, + Bọc quà. |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất phim video; Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ Chi tiết: Hoạt động biên tập, truyền phim /băng, đầu đề, phụ đề, giới thiệu phim, thuyết minh, đồ họa máy tính, sản xuất các phim hoạt họa và các hiệu ứng đặc biệt về chuyển động, phát triển và xử lý phim điện ảnh, các hoạt động làm thử phim điện ảnh, hoạt động của các phòng thí nghiệm đặc biệt dành sản xuất phim hoạt họa. |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng: đập và đê, các công trình thể thao ngoài trời; - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: + Các nhà máy lọc dầu, + Các xưởng hoá chất, - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; - Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ đắp đường, các cơ sở hạ tầng công). |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn thiết bị quan trắc và phân tích môi trường; Bán buôn thiết bị xử lý ô nhiễm môi trường, xử lý chế biến các loại chất thải; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: + Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; + Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; + Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; + Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Buôn bán trang thiết bị giáo dục; Kinh doanh máy nông nghiệp và dụng cụ cầm tay; - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy; |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0100518130 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Á CHÂUSố 23 Nguyễn Công Trứ, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH 01- CÔNG TY TNHH TMDV THE ALLEY VNSố 34 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00011 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 4– CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT LÁ PHONGSố 23 + 25A Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00105 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SALOMON VINCOM BÀ TRIỆU - CÔNG TY CỔ PHẦN AN VIỆT SÔNG HỒNGGian hàng L2-61A, Tầng 2, TTTM Vincom Bà Triệu, số 191 Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00014 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH CHI AN TẠI PHỐ BÀ TRIỆUSố 272 phố Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0801505690 - TRUNG TÂM DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG XÃ NINH GIANGThôn 3, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng
- 0801505595 - Trường THCS Chí LinhSố 265 Sùng Nghiêm, TDP Bình Giang, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng
- 0801505588 - Trường Tiểu Học Nguyễn TrãiTổ dân phố Đại An, Phường Nguyễn Trãi, TP Hải Phòng
- 0801505563 - Trường Mầm Non Nguyễn Thị DuệTổ dân phố Chí MInh, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng
- 0801505482 - HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP CHÍ LINHSố 278 Trần Nhân Tông, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 4601675212 - CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÂN HƯNG THỊNHTổ dân phố 10, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 0319692637 - CÔNG TY TNHH AMORA48-50 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 1801838437 - CÔNG TY TNHH ĐĂNG KIỂM PHÚC HẢI ĐĂNG218/44B Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 2200834574 - CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG THIÊN PHÚC - THIỆNA13 Ấp 2, Xã Long Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 1001263807 - VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SÔNG HỒNGSố 478, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam