0801147438 - CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA.VN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0801147438
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA.VN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Thôn Đỗ Trung, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Trung Nghĩa, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 06:24:14 3/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: Sản xuất, cung cấp hơi, nhiệt |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; thiết kế các công tình cấp, thoát nước, thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết bị điện công trình, đường dây tải điện - trạm biến áp - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp, công trình xây dựng giao thông cầu đường, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế, dự toán và lập hồ sơ mời thầu các công trình xây dựng, quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp, cấp thoát nước, giao thông cầu - đường bộ, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, điện công trình, đường dây tải điện - trạm biến áp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác đất phù sa |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón (đạm, lân, kali); bán buôn hóa chất (hóa chất không nằm trong mục nhà nước cấp, được Nhà nước cho phép); bán buôn đất phù sa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4311 | Phá dỡ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ giải khát, ăn uống |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên; chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm; cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar; quán cà phê, giải khát; dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý mua bán xăng, dầu, mỡ, nhớt, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì máy móc, thiết bị |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0801453072 - CÔNG TY TNHH MTV ĐIỆN CƠ THÀNH NHÂNThôn Cao Xá, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 0801450427 - CÔNG TY TNHH MINH PHÚ HDThôn Cao Xá, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH VƯỢNGCụm CN Cao An, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 0801448139 - CÔNG TY TNHH TM XD ĐỨC TUẤNThôn Cao Xá, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 0801446205 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ÁNH DƯƠNG ĐQThôn Phú An, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0801505732 - Trường Tiểu học Trần PhúThôn Mạn Trà, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng
- 0801505718 - Trường Tiểu học Chí LinhSố 148 Trần Ích Phát, Tổ dân phố Cổ Châu, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng
- 0801505700 - Trường THCS Lê Đại HànhSố 47 Nguyễn Uyên, TDP Tân Dân, Phường Lê Đại Hành, TP Hải Phòng
- 0801505690 - TRUNG TÂM DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG XÃ NINH GIANGThôn 3, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng
- 0801505612 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHUNG ANH FOODTổ dân phố Phú An, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2803242585 - CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN HỮU CƠ TUẦN HOÀN THẮNG LẬPThôn Thắng Lập, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 4101696197 - CÔNG TY TNHH THOI TRANG YD VIET24 Bùi Thị Xuân, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 3604120915 - CÔNG TY TNHH TMDV XNK AN PHÚ THÀNHSố 178, tổ 50A, khu phố Tân Thịnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 2701013339 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM KHANGsố nhà 40 đường 27/7, tổ dân phố Nam Bình 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013346 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ XUÂN THANHNhà Ông Trần Văn Thanh, Thôn Ngọc Động, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam