0801283913 - CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG HÚT AN VIỆT NAM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0801283913
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG HÚT AN VIỆT NAM
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 13 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Thôn Phương Tân, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Phương Tân, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 12:31:25 11/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu, bao bì, thiết bị , công nghệ ngành sản xuất đồ uống (không hoạt động tại trụ sở);Bán buôn phân bón (đạm, lân, kali); Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; thiết bị nhà bếp |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, xuất khẩu đồ gỗ mỹ nghệ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn máy vi tính và thiết bị vi tính |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm ( Không bao gồm xuất bản phẩm) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; - Bán buôn ô dù; - Bán buôn dao, kéo; - Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; - Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy xay sinh tố, máy xay cà phê, máy ép trái cây, máy cắt hoa quả; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy thủy sản, ngành in (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) ; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) ; Bán buôn vật tư, thiết bị máy phục vụ sản xuất đá mài; Bán buôn máy móc, thiết bị ngành may mặc; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc thời trang, hàng da và giả da |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; - Bán lẻ kính đeo mắt (trừ kính thuốc), kể cả các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính; - Bán lẻ đồng hồ và đồ trang sức; - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tính ngưỡng khác; - Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại; - Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, giẻ lau...; |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử |
| 7310 | Quảng cáo chi tiết: Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: thiết kế website thiết kế đồ họa; Hoạt động trang trí nội thất( không bao gồm thiết kế công trình) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến và kinh doanh Xuất nhập khẩu hàng thủy hải sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; thực phẩm chức năng |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1811 | In ấn |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa chi tiết: Đại lý |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Nhà hàng (trừ kinh doanh quán bar, vũ trường và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, rượu, bia, nước giải khát, thuốc lá |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ cà phê bột, cà phê hoà tan, chè trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Bán buôn đồ uống loại có chứa cồn và không có cồn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ kinh doanh quán bar, vũ trường và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác: máy xúc, ủi, xe nâng, xe cẩu |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học; đào tạo các lớp ngắn hạ, đào tạo ngoại ngữ, dạy tiếng Việt cho người nước ngoài; dịch thuật, công chứng, dịch vụ xin visa |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0801455143 - CÔNG TY TNHH VLXD BÊ TÔNG KIM LIÊNThôn Cổ Phục Bắc, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH INJAE VINAThôn Cổ Phục, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 0105379988-001 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TÍN PHÁT - CHI NHÁNH HẢI DƯƠNGThôn Cổ Phục, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 00001 - KHO HÀNG SỐ 1 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SƠN THÀNH PHÁTThôn Lương Xá Bắc, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1 - CÔNG TY TNHH KHUÔN AN XIN VIỆT NAMthôn Cổ Phục Nam, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0801505690 - TRUNG TÂM DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG XÃ NINH GIANGThôn 3, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng
- 0801505595 - Trường THCS Chí LinhSố 265 Sùng Nghiêm, TDP Bình Giang, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng
- 0801505588 - Trường Tiểu Học Nguyễn TrãiTổ dân phố Đại An, Phường Nguyễn Trãi, TP Hải Phòng
- 0801505563 - Trường Mầm Non Nguyễn Thị DuệTổ dân phố Chí MInh, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng
- 0801505482 - HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP CHÍ LINHSố 278 Trần Nhân Tông, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3603992825-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NGỌC AN LINH91, đường Hồ Văn Đại, Khu phố Quang Vinh, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604120792 - CÔNG TY TNHH MTV CEVI GROUP144 Đường N12, khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0111099587-005 - CHI NHÁNH QUẢNG NINH - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH APEXA1 - 04 khu đô thị Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702235019 - CÔNG TY TNHH 2TV XÂY DỰNG MINH KHÔI 68Tổ 34B, Khu 4A, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702234992 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN VIỆT HÀSố Nhà 7c Tổ 6 Khu 8, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam