Xinvoice

0801367553 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI KCN TRƯỜNG AN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0801367553
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI KCN TRƯỜNG AN
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Số nhà 73 đường Bắc Sơn, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số nhà 73 đường Bắc Sơn, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
23:09:59 6/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4632
Bán buôn thực phẩm
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

(không bao gồm tư vấn , môi giới lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)

7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa)

0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn các loại giấy, nguyên phụ liệu sản xuất nến

3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(Không bao gồm các sản phẩm, hàng hóa Nhà nước cấm)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

( không bao gồm vàng miếng)

8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa - Quản lý chợ

9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

( Không kinh doanh trò chơi nguy hiểm, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)

3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Bao gồm: Sản xuất nến ( Không bao gồm sản xuất sản phẩm, hàng hóa Nhà nước cấm)

4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Bao gồm: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn lương thực, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào) (Không bao gồm thực vật, động vật bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)

1061
Xay xát và sản xuất bột thô
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Bao gồm: Bán buôn nến

0146
Chăn nuôi gia cầm
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0149
Chăn nuôi khác
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

(Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)

4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0114
Trồng cây mía
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129
Trồng cây lâu năm khác
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(loại trừ than đá)

4690
Bán buôn tổng hợp
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

( Không bao gồm thực vật, động vật, hóa chất bị cấm theo Luật Đầu tư)

6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6312
Cổng thông tin
6399
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
7310
Quảng cáo

(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)

7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
8220
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292
Dịch vụ đóng gói

( không bao gồm sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)

2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

( không bao gồm các sản phẩm bị cấm theo quy định của luật đầu tư)

1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7020
Hoạt động tư vấn quản lý

(Không bao gồm tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, các vấn đề liên quan đến pháp lý)

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(trừ quầy bar)

7820
Cung ứng lao động tạm thời

(Bao gồm: Cho thuê lao động) ( không bao gồm cung ứng lao động tạm thời cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)

7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động

Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)

5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Bao gồm: Dịch vụ đại lý tàu biển và dịch vụ đại lý vận tải đường biển, đại lý vé máy bay, vé tàu; Dịch vụ logistics, Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan, nâng cẩu hàng hóa

4229
Xây dựng công trình công ích khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật