Xinvoice

0801409845 - CÔNG TY TNHH DEPRO

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0801409845
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH DEPRO
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Số 10 Phố Thắng Lợi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 10 Phố Thắng Lợi, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
03:47:36 13/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1520
Sản xuất giày, dép
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Chi tiết: Gia công cơ khí

2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2652
Sản xuất đồng hồ
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720
Sản xuất pin và ắc quy
2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2790
Sản xuất thiết bị điện khác
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Nghị định 98/2021/NĐ-CP; Nghị định số 67/2016/NĐ-CP)

4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ loại cấm, Không bao gồm kinh doanh vàng bạc, đá quý); (Theo quy định Điều 14 Nghị định số 17/2020/NĐ-CP)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

- Bán buôn hoá chất ((Thực hiện theo Nghị định số 113/2017/NĐ-CP ngày 9/10/2017 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô, ô tô chuyên dụng. (Theo quy định tại điều 14 Nghị định 10/2020/NĐ/CP quy định về kinh doanh vận tải bằng ô tô)

5224
Bốc xếp hàng hóa
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Chi tiết: (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke và các dịch vụ kèm theo, riêng kinh doanh rượu, thuốc lá chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch) (Theo quy định của Luật an toàn thực phẩm số 55/2010/QH12)

5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng

(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

Chi tiết: Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ. (Theo quy định tại Luật an toàn thực phẩm 2010; Nghị định số 105/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh rượu)

7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu các hàng hóa Nhà nước không cấm (Theo quy định tại Thông tư số 31/2022/TT-BTC ngày 8/6/2022)

8292
Dịch vụ đóng gói
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm

(Nghị định 67/2016/NĐ-CP)

4633
Bán buôn đồ uống

(Nghị định 105/2017/NĐ-CP và sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2020/NĐ-CP)

4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4690
Bán buôn tổng hợp

(Thông tư số 26/2012/TT-BYT)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật