0801435468 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI TCQ VIỆT NAM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0801435468
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI TCQ VIỆT NAM
- Cơ quan thuế
- Thuế thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Khu Liễu Tràng, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Khu Liễu Tràng, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 04:02:26 18/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Nghị định số 83/2014/NĐ-CP) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Nghị định số 24/2012/NĐ-CP) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Thông tư số 26/2012/TT-BYT) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020) |
| 1811 | In ấn (Nghị định số 72/2022/NĐ-CP; Nghị định 60/2014/NĐ-CP; Nghị định 25/2018/NĐ-CP) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Nghị định 39/2017/NĐ-CP) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (Nghị định 136/2020/NĐ-CP) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Nghị định 67/2016/NĐ-CP) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Nghị định 105/2017/NĐ-CP; Nghị định 17/2020/NĐ-CP) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Nghị định số 67/2013/NĐ-CP; Nghị định số 106/2017/NĐ-CP; Nghị định số 08/2018/NĐ-CP) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép Chi tiết: Bán buôn quần áo may sẵn, quần áo thể thao, quần áo bảo hộ lao động |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giấy ăn, giấy vệ sinh, bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, xây dựng, máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy móc thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da, giầy, máy móc thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi), máy móc thiết bị y tế, máy ép ống thủy lực, phụ kiện ống thủy lực, phụ kiện gioong, phớt thủy lực. (Nghị định 98/2021/NĐ-CP) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Nghị định số 10/2020/NĐ-CP) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Nghị định số 10/2020/NĐ-CP) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nghị định 168/2017/NĐ-CP; Nghị định 142/2018/NĐ-CP) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Luật Kinh doanh bất động sản 2023) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (Nghị định 23/2021/NĐ-CP |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (Nghị định 23/2021/NĐ-CP) |
| 7911 | Đại lý du lịch (Luật Du lịch 2017) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Nghị định số 72/2022/NĐ-CP; Nghị định 60/2014/NĐ-CP; Nghị định 25/2018/NĐ-CP) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0801455591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÍCH PHÚKhu 6 Phố Cương Xá, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 0801454830 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN DOANH NGOANSố 136, Phố Phúc Liễu, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN GIANG ECOThửa đất số 30, tờ bản đồ số 01, khu Khuê Liễu, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 0801452791 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÁT PHÚCSố 28/87 Khu Thanh Liễu , Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
- 0801452706 - CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH MG AUDIO VIỆT NAMSố 2 Phúc Liễu, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0801505732 - Trường Tiểu học Trần PhúThôn Mạn Trà, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng
- 0801505725 - CÔNG TY TNHH KOREA PHÚC THỌTổ dân phố Thành Phao, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng
- 0801505718 - Trường Tiểu học Chí LinhSố 148 Trần Ích Phát, Tổ dân phố Cổ Châu, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng
- 0801505700 - Trường THCS Lê Đại HànhSố 47 Nguyễn Uyên, TDP Tân Dân, Phường Lê Đại Hành, TP Hải Phòng
- 0801505690 - TRUNG TÂM DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG XÃ NINH GIANGThôn 3, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam