Xinvoice

0801464959 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SEEDVIN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0801464959
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SEEDVIN
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Số nhà 5 ngõ 29 phố Kênh Tre, Khu 7, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số nhà 5 ngõ 29 phố Kênh Tre, Khu 7, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
03:06:36 5/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4690
Bán buôn tổng hợp

(Trừ loại nhà nước cấm)

4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: -Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh -Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh -Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh -Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh -Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

(Trừ hoạt động đấu giá)

4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Vận tải hàng hóa bằng mô tô, xe máy có gắn động cơ

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(Loại trừ hoạt động đấu giá)

0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119
Trồng cây hàng năm khác

Chi tiết: -Trồng cây gia vị hàng năm -Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm -Trồng cây hàng năm khác còn lại

0121
Trồng cây ăn quả
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123
Trồng cây điều
0124
Trồng cây hồ tiêu
0125
Trồng cây cao su
0126
Trồng cây cà phê
0127
Trồng cây chè
0129
Trồng cây lâu năm khác

Chi tiết: -Trồng cây cảnh lâu năm -Trồng cây lâu năm khác còn lại

0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0220
Khai thác gỗ
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

Chi tiết: - Khai thác luồng, vầu, tre, nứa, cây đặc sản, song, mây,... - Khai thác sản phẩm khác như cánh kiến, nhựa cây từ cây lâm nghiệp, cây lâm nghiệp đặc sản... - Khai thác gỗ cành, củi.

0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ

Chi tiết: - Thu nhặt hoa quả, rau hoang dại như trám, quả mọng, quả hạch, quả dầu, nấm rừng, rau rừng, quả rừng tự nhiên; - Thu nhặt các sản phẩm khác từ rừng tự nhiên...

1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1072
Sản xuất đường
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1076
Sản xuất chè
1077
Sản xuất cà phê
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

Chi tiết: - Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ; - Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thủy tinh; - Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng

1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

Chi tiết: Viên nén gỗ, gỗ ép, dăm gỗ.

1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1910
Sản xuất than cốc
1920
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
4102
Xây dựng nhà không để ở
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Trừ động vật Nhà nước cấm)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm

(Trừ động vật hoang dã)

4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Chi tiết: Bán buôn dăm gỗ, viên nén gỗ

4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

Chi tiết: -Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) -Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) -Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác (Không bao gồm kinh doanh quán bar và thuốc lá nhập khẩu)

4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật