Xinvoice

0801474851 - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THU CHÍNH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0801474851
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THU CHÍNH
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
381 phố Bùi Thị Xuân, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
381 phố Bùi Thị Xuân, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
02:39:58 7/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Nghị định 98/2021/NĐ-CP; Nghị định số 04/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định Nghị định 98/2021/NĐ-CP; Nghị định số 67/2016/NĐ-CP; Nghị định số 155/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định số 67/2016/NĐ-CP)

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

(Nghị định 98/2021/NĐ-CP; Nghị định số 04/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định Nghị định 98/2021/NĐ-CP)

4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

(Đối với kinh doanh rượu thực hiện theo Nghị định số 139/2025/NĐ-CP)

0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

(Nghị định 53/2024/NĐ-CP ngày 16/05/2024)

0220
Khai thác gỗ
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3830
Tái chế phế liệu

Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại, tái chế phế liệu phi kim loại

4101
Xây dựng nhà để ở

(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)

4211
Xây dựng công trình đường sắt

(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)

4212
Xây dựng công trình đường bộ

(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)

4229
Xây dựng công trình công ích khác

(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)

4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)

4311
Phá dỡ

(Loại trừ hoạt động nổ mìn)

4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Loại trừ hoạt động nổ mìn)

4321
Lắp đặt hệ thống điện

(Nghị định số 105/2025/NĐ-CP)

4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng

(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)

4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)

4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4769
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt

(Nghị định số 158/2024/NĐ-CP)

4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

(Nghị định số 158/2024/NĐ-CP)

4932
Vận tải hành khách đường bộ khác

(Nghị định số 158/2024/NĐ-CP)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

(Nghị định số 158/2024/NĐ-CP)

5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa

(Luật Giao thông đường thủy nội địa 2004; Luật Giao thông đường thủy nội địa sửa đổi 2014)

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

(Luật Kinh doanh bất động sản 2023)

7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật