Xinvoice

0801494632 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHUÔN MẪU GLOBAL

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0801494632
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHUÔN MẪU GLOBAL
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Thôn An Nghiệp, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Thôn An Nghiệp, Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
04:03:30 12/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Vật dụng gia đình thông dụng: Vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; hàng gốm sứ, thủy tinh; giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất. Sản phẩm chăm sóc cá nhân: Nước hoa, mỹ phẩm và các chế phẩm vệ sinh.Đồ dùng giải trí & khác: Đồ chơi, nhạc cụ, đồng hồ, trang sức, dụng cụ thể thao và các sản phẩm quang học (kính râm, ống nhòm). Vật dụng may mặc & sửa chữa: Kim chỉ, ô dù, dao kéo và phụ tùng xe đạp. )

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác: than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan: Bán buôn xăng dầu đã tinh chế: xăng, diesel, mazout, nhiên liệu máy bay, dầu đốt nóng, dầu hỏa; Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác.

4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690
Bán buôn tổng hợp
4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

9531
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Đồ dùng gia đình: Khay, bát, đĩa, chậu, nắp chai, hộp thiếc, ghim kẹp, móc áo. Phụ kiện công nghiệp: Xích, dây cáp không cách điện, lò xo, đinh vít, bu lông, đai ốc. Thiết bị an toàn: Két sắt, tủ hồ sơ chống cháy, chìa khóa. Sản phẩm khác: Huy chương, phù hiệu, biển số xe, đồ trang trí nội thất bằng kim

2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3830
Tái chế phế liệu
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
1811
In ấn

(Điều 11 Nghị định số 60/2014/NĐ-CP; Nghị định 25/2018/NĐ-CP; Điều 32 Luật Xuất bản; Điều 13 Nghị định 195/2013/NĐ-CP ngày 21/11/2013;)

1812
Dịch vụ liên quan đến in
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Keo dán, chất kết dính, tinh dầu, các loại nến, nước hoa xịt phòng, mực in, mực viết, các loại dầu bôi trơn tổng hợp

2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật