0901107830 - CÔNG TY TNHH MECATEC
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0901107830
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH MECATEC
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Thôn Bình Minh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 22:38:47 14/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí chính xác, chế tạo khuôn, đột dập, CNC và các linh kiện về khuôn |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa; Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; sản xuất thùng, khuôn, khay, khung mẫu sản phẩm từ plastic; đúc các sản phẩm từ plastic; sản xuất các loại của, khung của chúng từ plastic |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm những loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép Chi tiết: Bán buôn quần áo; thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; bán buôn găng tay vải các loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (không bao gồm những loại nhà nước cấm); Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, vật tư y tế. (không bao gồm những loại nhà nước cấm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, y tế, dệt, may da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); dây cuốn lõi kim loại; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ trong ngành y tế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn vật tư phòng sạch; Bán buôn mút xốp các loại (PE, EVA, Artion, Pu, đệm mút và các loại mút xốp khác, tấm cách nhiệt); Bán buôn các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn hạt nhựa các loại; nguyên phụ liệu, phụ gia trong ngành nhựa; các loại túi platic; các loại màng nhựa PE và PP; túi hút chân không; Bán buôn băng dính các loại; găng tay cao su các loại; khăn lau phòng sạch, giẻ lau màu; các loại giấy thấm dầu; các loại mực cho máy in; các loại thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn hóa chất công nghiệp: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sô đa, muối công nghiệp, a xít và lưu huỳnh; Bán buôn hóa chất dùng cho phòng thí nghiệm (không bao gồm các loại nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tôn, tấm lợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (không bao gồm đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (không bao gồm những loại nhà nước cấm) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng các loại cây cảnh, hoa cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng các loại cây ăn quả, cây cảnh lâu năm |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); Bán lẻ thiết bị, vật tư y tế (Không bao gồm các loại Nhà nước cấm) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (không bao gồm những loại nhà nước cấm) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0901194784 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC HOÀNG YẾN HƯNG YÊNThôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0901194544 - CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC CỰC NGHIÊN (VIỆT NAM)Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0901193646 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HƯƠNGThôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1 – CÔNG TY CỔ PHẦN FUJIDOOR VIỆT NAMThôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 00001 - NHÀ MÁY SẢN XUẤT- ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH – CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚC THỊNHKhu công nghiệp phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0901250982 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG HƯNG LANDThôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
- 0901250975 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN Á HƯNG YÊNKm6, Quốc lộ 39, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
- 0901250968 - CÔNG TY TNHH MAY MẶC HANKYUNG VIỆT NAMĐội 6, Tổ dân phố An Châu 2, Phường Hồng Châu, Hưng Yên
- 0901250950 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG ADCọ xanh 18-123 Vinhomes Ocean Park 2 – The Empire, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
- 0901250943 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA PHÚC MINHThôn Tráng Vũ, Xã Hoàn Long, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 1702371864 - CÔNG TY TNHH THU MUA VÀ CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN HOÀNG NAM331 Vàm Bà Lịch Ấp Vĩnh Hòa 1, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1501173982 - CÔNG TY TNHH NGỌC PHÚ ORGANICS144/65 Tổ 4, Khóm Đông Bình A, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 0700927463 - CÔNG TY TNHH TRƯỜNG NỘI THẤTTổ dân phố Phương Đông, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2301422136 - CÔNG TY TNHH HƯNG ANH BẮC NINHKhu phố Cung Kiệm, Phường Nhân Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2301422129 - CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC HENGYE VIỆT NAMThửa đất số 86, tờ bản đồ số 41, Khu Chu Mẫu 2, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam