0901180171 - CÔNG TY TNHH BÌNH MINH PHÁT VIỆT NAM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0901180171
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH BÌNH MINH PHÁT VIỆT NAM
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 4 tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Lô CN04-7, Cụm công nghiệp Vân Du- Quang Vinh, Xã Ân Thi, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô CN04-7, Cụm công nghiệp Vân Du- Quang Vinh, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 14:58:24 18/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí; Sơn tĩnh điện, xi mạ, đánh bóng kim loại bằng phương pháp nhiệt, khoan, tiện, hàn, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nối,...các phần của khung kim loại, cắt hoặc viết lên kim loại bằng các phương tiện tia lazer |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn hoá chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh và loại sử dụng trong nông nghiệp). |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ nhựa, thiết bị, nguyên vật liệu và phụ gia ngành nhựa. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ô tô; Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển hành khách du lịch bằng ô tô. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Không bao gồm Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính Chi tiết: Cho thuê thương hiệu hoặc nhãn hiệu dịch vụ |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh; Dịch vụ gia công thuê |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0901195435 - CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CHẾ TẠO KIM LONGThôn Phúc Tá, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0901195192 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP V&TThôn Đỗ Thượng, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0901195241 - CÔNG TY TNHH MAY MẶC HOÀNG QUYỀNThôn Đồng Mối, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0303564622-003 - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN IN NHÃN HÀNG AN LẠCLô CN 05 - 3, Cụm Công nghiệp Vân Du - Quang Vinh, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0901191286 - CÔNG TY TNHH MỘC LÂM HƯNG YÊNThôn Đỗ Hạ, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0901250975 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN Á HƯNG YÊNKm6, Quốc lộ 39, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
- 0901250968 - CÔNG TY TNHH MAY MẶC HANKYUNG VIỆT NAMĐội 6, Tổ dân phố An Châu 2, Phường Hồng Châu, Hưng Yên
- 0901250894 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHẠM NGŨ LÃOThôn Bắc Sơn, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên
- 0901250887 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ ÂN THIThôn Phạm Ngũ Lão, Xã Ân Thi, Hưng Yên
- 0901250862 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOÀNG THÀNH PHÁTThôn Phần Hà, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 1702371790 - CÔNG TY TNHH MTV RAISON DÊTRESOR 101-103, Sun Premier Village Primavera – Sunset Town, Tổ 10, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1702371818 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUỲNH YÊN QUÂN KG27Lô 2, Căn 13, Đường số 1, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 0317113612-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MÁY IN NGỌC HÒA665A Nguyễn Lương Bằng, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 6001177748-003 - CÔNG TY TNHH Ô TÔ HYUNDAI HOÀNG VIỆT – CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH Ô TÔ HYUNDAI HOÀNG VIỆTTổ 8, Phường Nam Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 1602235667 - CÔNG TY TNHH TM VÀ ĐẦU TƯ T&T GROUPTổ 12, Ấp Tân Bình, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang, Việt Nam