0901199912 - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP SỐ 6
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0901199912
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP SỐ 6
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Thôn Ấp Phú, Xã Ân Thi, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Ấp Phú, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 20:14:25 14/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (trừ vàng miếng) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ Hoạt động đấu giá độc lập) |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ loại trừ dịch vụ vận tải hàng không) |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Điện gió; Điện mặt trời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối điện |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải sinh hoạt |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: thu gom, vận chuyển chất thải tắn sinh hoạt và chất thải răn thông thường |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng Chi tiết: phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản Dịch vụ tư vấn bất động sản Dịch vụ quản lý bất động sản Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ bán buôn xe có động cơ đã qua sử dụng qua đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ đấu giá mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế cơ - điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước công trình; Thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 7310 | Quảng cáo |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ hoạt động tư vấn luật, kế toán, kiểm toán) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0901250661 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ AN THỊNH PHÁTSố nhà 61 phố Hoàng Văn Thụ, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 11268 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.HYE10663 HƯNG YÊN - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThôn Ngọc Nhuế, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0901250622 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AD PHARMASố 213 Phố Phạm Ngũ Lão, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 00005 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 5 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HOÀN CẦU ATBN206 Nguyễn Trung Ngạn, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0901249994 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN TRÍ TUỆ TÂM ANPhạm Ngũ Lão, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0901250975 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN Á HƯNG YÊNKm6, Quốc lộ 39, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
- 0901250968 - CÔNG TY TNHH MAY MẶC HANKYUNG VIỆT NAMĐội 6, Tổ dân phố An Châu 2, Phường Hồng Châu, Hưng Yên
- 0901250894 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHẠM NGŨ LÃOThôn Bắc Sơn, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên
- 0901250887 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ ÂN THIThôn Phạm Ngũ Lão, Xã Ân Thi, Hưng Yên
- 0901250862 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOÀNG THÀNH PHÁTThôn Phần Hà, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0315151605-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẠI TÍN PHÁTSố 26 đường số 9, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3801359364 - CÔNG TY TNHH SUNRISE MFG14/354 đường ĐT 741, khu phố Tiến Hưng 2, Phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0319692098 - CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIASEIKISố 59/12H Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703509702 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DAN ZAIMIANÔ 28, DC 37, Đường D1, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692080 - CÔNG TY TNHH HẰNG VIỆT22 đường 10, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam