Xinvoice

0901230489 - CÔNG TY TNHH VINACORE ELECTRONICS

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0901230489
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH VINACORE ELECTRONICS
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 4 tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ thuế
Thôn Đông Kim, Xã Hoàn Long, Hưng Yên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Thôn Đông Kim, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
18:22:03 5/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
6290
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan

(Trừ hạ tầng viễn thông và thiết lập mạng)

7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7310
Quảng cáo

(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)

7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(loại trừ hoạt động đấu giá)

6219
Lập trình máy tính khác
6220
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
5829
Xuất bản phần mềm khác

(Loại trừ hoạt động xuất bản phẩm)

0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652
Sản xuất đồng hồ
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2790
Sản xuất thiết bị điện khác
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ

(Không gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom, mìn)

4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Không gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom, mìn)

4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Trừ loại nhà nước cấm)

4632
Bán buôn thực phẩm
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Loại trừ kinh doanh dược phẩm)

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

(Loại trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)

4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật