Xinvoice

1001106868 - CÔNG TY TNHH HDP

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
1001106868
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH HDP
Cơ quan thuế
Thuế tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ thuế
Tổ dân phố Nam Sơn, Xã Tiền Hải, Hưng Yên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Tổ dân phố Nam Sơn, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
12:04:27 18/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất vàng mã các loại

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
5224
Bốc xếp hàng hóa

(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)

4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý hàng hóa

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4541
Bán mô tô, xe máy
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
0220
Khai thác gỗ
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn kính xây dựng, sơn, vécni, bột bả, lan can cầu thang; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn đồ ngũ kim.

1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; bán buôn nguyên phụ liệu ngành in.

1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
1520
Sản xuất giày, dép
4101
Xây dựng nhà để ở
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
4212
Xây dựng công trình đường bộ
1812
Dịch vụ liên quan đến in
1820
Sao chép bản ghi các loại
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0710
Khai thác quặng sắt
1811
In ấn
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4311
Phá dỡ
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2790
Sản xuất thiết bị điện khác
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật