1001106970 - CÔNG TY TNHH LIÊN MINH THÁI BÌNH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1001106970
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH LIÊN MINH THÁI BÌNH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Cụm công nghiệp Quý Ninh, Xã Phụ Dực, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Cụm công nghiệp Quý Ninh, Xã An Ninh, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 07:49:59 6/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 1811 | In ấn |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4311 | Phá dỡ |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy hải sản |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát, chế biến lương thực |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi và bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các loại bao bì và bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gạo |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định và hợp đồng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1001303087 - CÔNG TY TNHH NỘI THẤT HIẾU HUYThửa đất số 791, tờ bản đồ số 44, thôn Phố Lầy, Xã An Ninh, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ TƯ VẤN AN PHÁT SỐ 1Nhà ông Thắng, thôn Phố Lầy, Xã An Ninh, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001290261 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC TOÀN VINHNhà ông Nguyễn Công Toàn, thôn Dục Linh 1, Xã An Ninh, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001288463 - CÔNG TY TNHH TM-DV MÁY MÓC THIẾT BỊ BÁ HẰNG TBNhà ông Nguyễn Ngọc Kim, Thôn Dục Linh 1, Xã An Ninh, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00522 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.TBI0043 THÁI BÌNH - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENCửa hàng xăng dầu Nam San - Thửa đất số 377, tờ bản đồ số 40, Xã An Ninh, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1001337424 - Trường mầm non Lê LợiThôn Nam Trung, Xã Lê Lợi, Hưng Yên
- 1001337343 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TIA HY VỌNGSố 06, thôn An Bài 1, Xã Phụ Dực, Hưng Yên
- 1001337294 - Trường THCS Lý Nam Đếthôn Cổ Trai, Xã Hồng Minh, Hưng Yên
- 1001337287 - Trường THCS Vũ Thị ThụcThôn Phúc Khánh, Xã Tiên La, Hưng Yên
- 1001337248 - Trường tiểu học Kỳ Đồngthôn Khả, Xã Diên Hà, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319694070 - CÔNG TY TNHH MYSHOPONSHOPTầng trệt, 01 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 6001845071 - CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LIKE HOMEL96 Khu Đô Thị EcoCity, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319694112 - CÔNG TY TNHH BOT QUỐC LỘ 13Tầng 21, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3901394556 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI PHÁT TÀIThửa đất 822, Tờ bản đồ 40, Khu phố Suối Cao, Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 5500432550-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP 998Khu đô thị 4A, Kè Suối Nậm La, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam