1001114202 - CÔNG TY TNHH TUÂN ÁNH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1001114202
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TUÂN ÁNH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Nhà ông Khích, thôn Lộng Khê 1, Xã A Sào, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Nhà ông Khích, thôn Lộng Khê 1, Xã An Khê, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 18:12:18 19/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Trừ Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1001304066 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CƯỜNG HOANhà ông Cường, thôn Lộng Khê 1, Xã An Khê, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001303707 - CÔNG TY TNHH XD & TM BẢO LINH ANHNhà ông Ngô Viết Tư, Thôn Đại Đồng, Xã An Khê, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ TUỆ ANH - TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ MY DREAMNhà bà Hồng, thôn Lộng Khê 1, Xã An Khê, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001291392 - CÔNG TY TNHH TRÍ THỨC VIỆTThửa đất số 398, Tờ bản đồ số 14, Thôn Lộng Khê 1, Xã An Khê, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001290335 - CÔNG TY TNHH MTV TIẾN QUÂNNhà ông Ngô Quang Mỳ, thôn Lộng Khê 4, Xã An Khê, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1001337424 - Trường mầm non Lê LợiThôn Nam Trung, Xã Lê Lợi, Hưng Yên
- 1001337343 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TIA HY VỌNGSố 06, thôn An Bài 1, Xã Phụ Dực, Hưng Yên
- 1001337294 - Trường THCS Lý Nam Đếthôn Cổ Trai, Xã Hồng Minh, Hưng Yên
- 1001337287 - Trường THCS Vũ Thị ThụcThôn Phúc Khánh, Xã Tiên La, Hưng Yên
- 1001337248 - Trường tiểu học Kỳ Đồngthôn Khả, Xã Diên Hà, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319694070 - CÔNG TY TNHH MYSHOPONSHOPTầng trệt, 01 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 6001845071 - CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LIKE HOMEL96 Khu Đô Thị EcoCity, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319694112 - CÔNG TY TNHH BOT QUỐC LỘ 13Tầng 21, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3901394556 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI PHÁT TÀIThửa đất 822, Tờ bản đồ 40, Khu phố Suối Cao, Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 5500432550-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP 998Khu đô thị 4A, Kè Suối Nậm La, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam