1001126688 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THÁI BÌNH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1001126688
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THÁI BÌNH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 9 tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Nhà ông Thư, thôn 3, Xã Vũ Quý, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Nhà ông Thư, thôn 3, Xã Vũ Quí, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 12:01:44 16/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông vận tải, cơ sở hạ tầng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán máy móc thiết bị công trình; buôn bán vật tư, thiết bị phục vụ nông nghiệp, giao thông, thủy lợi, xây dựng, thực phẩm; buôn bán trang thiết bị, vật tư y tế; buôn bán thiết bị giáo dục, phòng thí nghiệm - Buôn bán thiết bị đo lường, điều khiển, tự động hóa; - Buôn bán chấn lưu cao áp, các loại đèn dân dụng, đèn công nghiệp, thiết bị đổi nguồn. - Buôn bán thiết bị phân phối điện, bảng điện, bảng điều khiển các loại - Buôn bán thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng - Buôn bán máy móc, thiết bị phụ tùng máy văn phòng - Buôn bán máy móc, thiết bị, linh kiện, phụ kiện phục vụ ngành thủ công mỹ nghệ; - Buôn bán trang thiết bị phục vụ sản xuất đồ gỗ, sứ, gốm, đá, đồng, thủy tinh; - Buôn bán máy cán ống thép các loại |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ ô tô |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, nhà, khu đô thị, khu công nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo và dịch vụ liên quan đến quảng cáo |
| 1811 | In ấn |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng dầu; đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; môi giới thương mại. |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 8510 | (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt, bảo hành thiết bị điện tử |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt, bảo hành đồ dùng gia đình |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê đồ dùng gia đình |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán đồ dùng gia đình; buôn bán văn phòng phẩm, quà tặng; buôn bán sản phẩm trang trí nội, ngoại thất; buôn bán các sản phẩm gốm, sứ, thủy tinh, đá, đồng. |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất máy tính, thiết bị tin học |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất thiết bị máy văn phòng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Sản xuất linh kiện máy tính |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Buôn bán máy vi tính, thiết bị tin học, phần mềm |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt, bảo hành thiết bị điện, điện lạnh, điện dân dụng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt, bảo hành thiết bị tin học, phần mềm, máy tính và linh kiện máy tính, thiết bị máy văn phòng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm trang trí nội, ngoại thất |
| 1321 | Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm bông, vải, hàng dệt may, hàng may mặc |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng nông, lâm sản; sản xuất, chế biến các sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện; chế biến gỗ (Trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm); sản xuất, gia công hàng mây tre đan, sơn mài, thủ công mỹ nghệ |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng lương thực, thực phẩm, thủy, hải sản |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép Chi tiết: Buôn bán sản phẩm bông, vải, hàng dệt may, hàng may mặc |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán hàng nông, lâm sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán hàng lương thực, thực phẩm, thủy, hải sản |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm gốm, sứ |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ đá |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ đồng; sản xuất tôn, thiếc, inox, nhôm, kim loại màu, đồ kim khí |
| 0221 | Chi tiết: Khai thác gỗ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm); buôn bán vật liệu xây dựng |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc Chi tiết: Sản xuất hàng thêu ren |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán hàng mây tre đan, thêu ren, sơn mài, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy cán ống thép các loại |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất, gia công sắt, thép các loại |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Buôn bán sắt, thép các loại |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ quản lý bất động sản; Môi giới bất động sản |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Sản xuất vật tư, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi, xây dựng, thực phẩm; sản xuất thiết bị giáo dục, phòng thí nghiệm; sản xuất đồ dùng gia đình; sản xuất trang thiết bị phục vụ sản xuất đồ gỗ, sứ, gốm, đá, đồng, thủy tinh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật liên quan đến vật tư, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi, xây dựng, thực phẩm |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị, phụ tùng máy nông nghiệp; Buôn bán các loại bơm, động cơ, thiết bị dùng cho máy bơm |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp ráp vật tư, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi, xây dựng, thực phẩm |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Sản xuất thiết bị đo lường, điều khiển, tự động hóa |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị bưu chính viễn thông |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Buôn bán trang thiết bị bưu chính viễn thông; buôn bán thiết bị và linh kiện điện tử; buôn bán linh kiện máy tính. |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất chấn lưu cao áp, thiết bị đổi nguồn; sản xuất thiết bị phân phối điện, bảng điện, bảng điều khiển các loại. |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Chi tiết: Sản xuất các loại đèn dân dụng, đèn công nghiệp |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử (không bao gồm hoạt động báo chí) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt thiết bị bảo vệ, chống trộm, chống cháy |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán các sản phẩm tiết kiệm năng lượng; mua bán phế liệu, phế thải kim loại; buôn bán tôn, thiếc, inox, nhôm, kim loại mầu, đồ kim khí. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Cung cấp các dịch quan hệ công chúng (PR) và lập kế hoạch truyền thông; tổ chức, dàn dựng các sự kiện: văn hóa, nghệ thuật, thể thao, kinh tế, xã hội (trừ họp báo, hoạt động Nhà nước cấm); xúc tiến thương mại; tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm trong nước và quốc tế. |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp; dạy nghề (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 6329 | Chi tiết: Dịch vụ truyền thông (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn xây dựng, phát triển, nhận diện thương nhân |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế logo, thiết kế trang web |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ôtô |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công trình; cho thuê thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; cho thuê máy tính, thiết bị tin học, phần mềm, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm; cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp; cho thuê máy móc công nghiệp, thương mại. |
| 8520 | (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; ủy thác xuất nhập khẩu |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Buôn bán xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Buôn bán thiết bị phụ tùng xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1000741761 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THẮNG LIÊNThôn 2, Xã Vũ Quí, Huyện Kiến Xương, Thái Bình
- 1001301026 - CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHỆ CAO BẢO LINHNhà bà Hương, thôn 4, Xã Vũ Quí, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00008 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BẢO VỆ AN GIA - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH HERO ENGLISH VŨ QUÝThửa đất số 380, tờ bản đồ số 8, Thôn 4, Xã Vũ Quí, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC ĐĂNG NGUYÊNNhà Bà Nguyễn Thị Dung, Thôn 1 , Xã Vũ Quí, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001291145 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ HƯỚNG NGHIỆP UHANhà ông Nguyễn Doãn Thiện, thôn 4, Xã Vũ Quí, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1001337424 - Trường mầm non Lê LợiThôn Nam Trung, Xã Lê Lợi, Hưng Yên
- 1001337343 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TIA HY VỌNGSố 06, thôn An Bài 1, Xã Phụ Dực, Hưng Yên
- 1001337294 - Trường THCS Lý Nam Đếthôn Cổ Trai, Xã Hồng Minh, Hưng Yên
- 1001337287 - Trường THCS Vũ Thị ThụcThôn Phúc Khánh, Xã Tiên La, Hưng Yên
- 1001337248 - Trường tiểu học Kỳ Đồngthôn Khả, Xã Diên Hà, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0202368029 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI BẢO ANHNhà số 06 chung cư 11 căn, tổ dân phố Dụ Nghĩa, Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 4601675607 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG TRÂM - NHÀ PP TUẤN DỪASố nhà 9, tổ 8, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 2500783507 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VIỆT HOÀN VPSố 6A, ngõ 8 đường Chùa Hà, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 1102183280 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DNP-CHEMSố A4-57, Đường BT9, Dự án Lavila Green City Tân An, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0901251030 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CUNG ỨNG DNASố 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam